démunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lột đi, tước đi, lấy hết: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất đi thứ cần thiết, thườngtiền bạc, tài nguyên hoặc phương tiện.
    • Làm cho cạn kiệt, làm cho thiếu thốn: Trạng thái bị mất hoặc không thứ đó quan trọng, dẫn đến sự khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les voleurs l'ont démuni de tous ses bijoux. (Những tên trộm đã lột hết trang sức của anh ta.)
    • Cette crise économique démunit de nombreuses familles. (Cuộc khủng hoảng kinh tế này làm cho nhiều gia đình lâm vào cảnh túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être démuni (de quelque chose): Ở trong tình trạng thiếu thốn, không (cái gì đó). Đâycách dùng phổ biến nhất, thườngdạng tính từ quá khứ phân từ (participe passé).
    • Il est totalement démuni face à ce problème technique. (Anh ấy hoàn toàn bất lực/bó tay trước vấn đề kỹ thuật này.)
    • Être démuni d'arguments (Thiếu hẳnlẽ, không biết lấy để biện minh).
Biến thể từ gần giống
  • Démuni, e (adj): Ở trong tình trạng thiếu thốn, nghèo khó, không phương tiện.
    • Une personne démunie (Một người nghèo khó/túng thiếu).
  • Démunissement (danh từ giống đực, ít dùng): Sự tước đoạt, sự làm cho thiếu thốn.
Từ đồng nghĩa
  • Dépouiller: Lột, tước đoạt.
  • Appauvrir: Làm cho nghèo đi.
  • Priver: Tước đi, lấy mất.
Từ trái nghĩa
  • Pourvoir: Cung cấp, trang bị.
  • Nantir: Thế chấp, trang bị (theo nghĩa cung cấp tài sản).
  • Équiper: Trang bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être démuni jusqu'au dernier sou: Nghèo đến đồng xu cuối cùng, hoàn toàn cạn kiệt tiền bạc.
  • Se sentir démuni: Cảm thấy bất lực, không khả năng hoặc phương tiện để đối phó.
ngoại động từ
  1. lột đi, lấy hết
    • Démunir du nécessaire
      lấy hết thứ cần dùng
    • Être démuni d'argent
      cạn tiền

Từ chứa "démunir"