damner

Học thuật
Thân thiện
damner

Il fait damner son voisin avec sa musique trop forte.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đày địa ngục, làm cho sa địa ngục: Hành động khiến ai đó bị trừng phạt đời đời trong địa ngục, theo quan niệm tôn giáo.
    • (Thân mật) Làm ai tức tối, bực mình đến cực điểm: Cách dùng phổ biến trong khẩu ngữ, diễn tả việc làm cho người khác cực kỳ khó chịu, tức giận hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • (Theo tín ngưỡng đó, phạm tội nặng có thể đày một linh hồn xuống địa ngục.)
  • (Những nhận xét không ngớt của anh ta đang làm tôi tức điên lên!)
  • (Tiếng ồn công trường này làm tôi bực mình từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire damner quelqu'un": (thành ngữ, thân mật) Làm ai đó tức tối, bực bội vô cùng.
    • Son entêtement à ne pas écouter fait damner tout le monde. (Sự ngoan cố không chịu nghe của anh ấy làm mọi người tức điên lên.)
  • "Être à se damner": (cổ, ít dùng) Sẵn sàng làm mọi thứ, kể cả việc xấu, để đạt được điều đó.
    • Il est à se damner pour obtenir cette promotion. (Anh ta sẵn sàng làm mọi thứ để được chức vụ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Damnation (danh từ giống cái): Sự đày địa ngục; lời nguyền rủa.
    • Il a crié "damnation !" en renversant son café. (Anh ta hét lên "chết tiệt!" khi làm đổ phê.)
  • Dammable (tính từ): (cổ) Đáng bị đày địa ngục; (thân mật) đáng ghét, kinh khủng.
    • Quel temps dammable ! (Thời tiết kinh khủng quá!)
  • Diable (danh từ giống đực): Con quỷ. liên quan trong ngữ cảnh tôn giáo về sự trừng phạt.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa "làm tức giận"): Exaspérer, agacer, énerver, horripiler (làm bực mình, chọc tức).
  • (Nghĩa "đày địa ngục"): Condamner aux enfers (kết án xuống địa ngục).
Thành ngữ liên quan
  • damner un saint": (thân mật) Đủ để làm một vị thánh phải tức điên lên; dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu, bực bội.
    • Sa lenteur est à damner un saint ! (Sự chậm chạp của ấy đủ để làm thánh cũng phải phát điên!)
damner

Il fait damner son voisin avec sa musique trop forte.

ngoại động từ
  1. đày địa ngục
    • faire damner quelqu'un
      (thân mật) làm ai tức tối quá chừng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "damner"