dominer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thống trị, đô hộ: Kiểm soát một cách tuyệt đối, thường bằng quyền lực hoặc sức mạnh.
    • Chế ngự, kiềm chế: Kiểm soát, không để cho (một cảm xúc, bản năng) chi phối.
    • Chi phối: Là yếu tố chính ảnh hưởng quyết định đến một sự việc, tình huống.
    • Trội hơn, át hẳn: Vượt trội hơn hẳn những thứ khác về một mặt nào đó.
    • Nhô cao trên, vươn cao trên: Có vị trí cao hơn hẳn một khu vực xung quanh.
    • (Nghĩa bóng) Nắm vững, bao quát: Hiểu biết một cách sâu sắc toàn diện về một vấn đề.
  2. Nội động từ:

    • Thống trị, chiếm ưu thế: Có vị trí thống lĩnh, quyền lực tối cao.
    • Trội, át, nổi nhất: Là yếu tố nổi bật, dễ nhận thấy nhất.
    • (Từ ) Cao hơn vùng xung quanh: Ở vị trí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'empire romain a dominé une grande partie de l'Europe. (Đế chế La đã thống trị một phần lớn châu Âu.)
    • Il doit dominer sa peur pour parler en public. (Anh ấy phải chế ngự nỗi sợ hãi để nói trước công chúng.)
    • Le désir de gagner domine tous ses choix. (Khao khát chiến thắng chi phối mọi lựa chọn của anh ta.)
    • Sa voix domine toutes les autres dans le chœur. (Giọng của ấy át hẳn tất cả các giọng khác trong dàn hợp xướng.)
    • La tour Eiffel domine le paysage parisien. (Tháp Eiffel nhô cao trên cảnh quan Paris.)
    • Pour débattre, il faut d'abord dominer son sujet. (Để tranh luận, trước hết phải nắm vững chủ đề của mình.)
  • Nội động từ:

    • Cette équipe a dominé tout au long du match. (Đội này đã thống trị/chiếm ưu thế trong suốt trận đấu.)
    • Dans ce tableau, c'est le bleu qui domine. (Trong bức tranh này, màu xanh dươngmàu trội nhất.)
    • La colline domine sur la vallée. (Ngọn đồi cao hơn thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dominé par (quelque chose/quelqu'un): Bị chi phối, bị kiểm soát bởi.

    • Il est dominé par ses passions. (Anh ta bị những đam mê của mình chi phối.)
  • Laisser dominer (quelque chose): Để cho (cái gì) chiếm ưu thế.

    • Ne laisse pas la colère dominer ton jugement. (Đừng để cơn giận chi phối sự phán xét của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominant(e) (tính từ): thống trị, chiếm ưu thế, trội.

    • une position dominante (vị trí thống trị)
    • un gène dominant (gen trội)
  • Domination (danh từ): sự thống trị, sự chi phối.

    • la domination coloniale (sự đô hộ thực dân)
  • Dominateur/dominatrice (tính từ/danh từ): tính thống trị, hách dịch; kẻ thống trị.

    • un ton dominateur (giọng điệu hách dịch)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverner: cai trị, điều khiển (nhấn mạnh đến việc lãnh đạo, quản lý).
  • Maîtriser: làm chủ, kiểm soát (nhấn mạnh đến sự kiểm soát chính xác, thành thạo).
  • Surpasser: vượt trội, vượt qua (nhấn mạnh đến việc tốt hơn, cao hơn).
  • Surplomber: nhô cao trên, chìa ra trên (thường dùng cho địa hình, kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "dominer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Dominer la situation: Làm chủ tình hình, kiểm soát được tình thế.
    • Grâce à son calme, il a réussi à dominer la situation. (Nhờ sự bình tĩnh, anh ấy đã thành công trong việc làm chủ tình hình.)
nội động từ
  1. thống trị, đô hộ
    • Puissance qui domine sur un continent
      cường quốc thống trị trên một lục địa
  2. trội, át, nổi nhất
    • Couleur qui domine
      màu trội nhất
  3. (từ , nghĩa ) cao hơn vùng xung quanh
ngoại động từ
  1. thống trị, đô hộ
    • Dominer un peuple
      thống trị một dân tộc
  2. chế ngự, kiềm chế
    • Dominer sa colère
      kiềm chế cơn giận
  3. chi phối
    • Cette question domine toute l'affaire
      vấn đề này chi phối toàn bộ sự việc
    • Homme que la colère domine
      người bị sự giận dữ chi phối
  4. trội hơn, át hẳn
    • Dominer tout le monde
      át hẳn mọi người
  5. nhô cao trên, vươn cao trên
    • Un mont qui domine une ville
      ngọn núi nhô cao trên một thành phố
  6. (nghĩa bóng) nắm vững, bao quát
    • Dominer la question
      bao quát vấn đề