dénicher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bắttổ ra, lấytổ ra: Hành động lấy một con vật (thườngchim) hoặc trứng ra khỏi tổ của .
    • (Nghĩa bóng) Buộc phải chui ra, đánh bật ra: Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
    • Tìm được, tìm ra: Phát hiện hoặc tìm thấy một thứ đó sau khi đã tìm kiếm kỹ lưỡng, đặc biệtthứ hiếm, khó tìm hoặc được giấu kỹ.
  2. Nội động từ:

    • (Từ hiếm) Rời tổ, bỏ tổ: Hành động của một con vật (chim) rời khỏi tổ.
    • (Từ , thân mật) Chuồn, bỏ đi: Rời khỏi một nơi nào đó một cách lén lút hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les enfants ont déniché des oisillons. ( trẻ đã bắt những chú chim non ra khỏi tổ.)
    • La police a déniché le criminel de sa cachette. (Cảnh sát đã đánh bật tên tội phạm ra khỏi chỗ ẩn náu.)
    • J'ai enfin déniché le livre rare que je cherchais. (Cuối cùng tôi đã tìm được cuốn sách hiếm tôi đang tìm.)
  • Nội động từ:

    • Les oisillons vont bientôt dénicher. (Những chú chim non sắp rời tổ.)
    • Il a déniché sans prévenir. (Hắn đã chuồn đi không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénicher quelque chose à quelqu'un": Tìm được thứ đó cho ai.

    • Peux-tu me dénicher des billets pour le concert ? (Bạn có thể tìm cho tôi cho buổi hòa nhạc được không?)
  • "Se faire dénicher": Bị phát hiện, bị tìm ra.

    • L'espion s'est fait dénicher par les agents. (Tên gián điệp đã bị các đặc vụ phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénicheur/Dénicheuse (danh từ): Người thích/giỏi tìm kiếm những thứ hiếm.

    • C'est un vrai dénicheur de bonnes affaires. (Anh ta đúngmột tay săn hàng giảm giá cừ khôi.)
  • Dénichoir (danh từ, ít dùng): Dụng cụ dùng để lấy chim non ra khỏi tổ.

Từ đồng nghĩa
  • Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
  • Trouver: Tìm thấy.
  • Déloger: Đánh bật ra, buộc phải rời khỏi chỗ ẩn náu (cho nghĩa "buộc phải chui ra").
  • Détaler: Chuồn, bỏ chạy (cho nghĩa "chuồn đi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénicher" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. bắttổ ra, lấytổ ra
    • Dénicher des oiseaux
      bắt chimtổ ra
  2. (nghĩa bóng) buộc phải chui ra, đánh bật ra
  3. tìm được, tìm ra
    • Dénicher une situation
      tìm được việc làm
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rời tổ, bỏ tổ
  2. (từ nghĩa , thân mật) chuồn, bỏ đi
    • Il a déniché cette nuit
      hắn đã chuồn đi đêm vừa rồi

Từ gần giống