dénicher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bắt ở tổ ra, lấy ở tổ ra: Hành động lấy một con vật (thường là chim) hoặc trứng ra khỏi tổ của nó.
- (Nghĩa bóng) Buộc phải chui ra, đánh bật ra: Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- Tìm được, tìm ra: Phát hiện hoặc tìm thấy một thứ gì đó sau khi đã tìm kiếm kỹ lưỡng, đặc biệt là thứ hiếm, khó tìm hoặc được giấu kỹ.
Nội động từ:
- (Từ hiếm) Rời tổ, bỏ tổ: Hành động của một con vật (chim) rời khỏi tổ.
- (Từ cũ, thân mật) Chuồn, bỏ đi: Rời khỏi một nơi nào đó một cách lén lút hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les enfants ont déniché des oisillons. (Lũ trẻ đã bắt những chú chim non ra khỏi tổ.)
- La police a déniché le criminel de sa cachette. (Cảnh sát đã đánh bật tên tội phạm ra khỏi chỗ ẩn náu.)
- J'ai enfin déniché le livre rare que je cherchais. (Cuối cùng tôi đã tìm được cuốn sách hiếm mà tôi đang tìm.)
Nội động từ:
- Les oisillons vont bientôt dénicher. (Những chú chim non sắp rời tổ.)
- Il a déniché sans prévenir. (Hắn đã chuồn đi mà không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dénicher quelque chose à quelqu'un": Tìm được thứ gì đó cho ai.
- Peux-tu me dénicher des billets pour le concert ? (Bạn có thể tìm cho tôi vé cho buổi hòa nhạc được không?)
"Se faire dénicher": Bị phát hiện, bị tìm ra.
- L'espion s'est fait dénicher par les agents. (Tên gián điệp đã bị các đặc vụ phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Dénicheur/Dénicheuse (danh từ): Người thích/giỏi tìm kiếm những thứ hiếm.
- C'est un vrai dénicheur de bonnes affaires. (Anh ta đúng là một tay săn hàng giảm giá cừ khôi.)
Dénichoir (danh từ, ít dùng): Dụng cụ dùng để lấy chim non ra khỏi tổ.
Từ đồng nghĩa
- Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
- Trouver: Tìm thấy.
- Déloger: Đánh bật ra, buộc phải rời khỏi chỗ ẩn náu (cho nghĩa "buộc phải chui ra").
- Détaler: Chuồn, bỏ chạy (cho nghĩa "chuồn đi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénicher" một cách cố định.)
ngoại động từ
- bắt ở tổ ra, lấy ở tổ ra
- Dénicher des oiseauxbắt chim ở tổ ra
- (nghĩa bóng) buộc phải chui ra, đánh bật ra
- tìm được, tìm ra
- Dénicher une situationtìm được việc làm
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rời tổ, bỏ tổ
- (từ cũ nghĩa cũ, thân mật) chuồn, bỏ đi
- Il a déniché cette nuithắn đã chuồn đi đêm vừa rồi