dénotation

Học thuật
Thân thiện
dénotation

La dénotation d'un mot est son sens premier et objectif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tỏ rõ; dấu hiệu tỏ rõ: Ý nghĩa cơ bản, khách quan được công nhận rộng rãi của một từ, tách biệt với những cảm xúc hoặc liên tưởng cá nhân có thể gợi lên.
    • Tên gọi mở rộng (triết học, ngôn ngữ học): Tập hợp tất cả các đối tượng, sự vật hoặc khái niệm trong thực tế một từ hoặchiệu có thể chỉ đến một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dénotation du mot "chien" est "un mammifère domestique". (Nghĩa biểu niệm của từ "chien" là "một loài động vật có vú được thuần hóa".)
    • En linguistique, il faut distinguer la dénotation de la connotation. (Trong ngôn ngữ học, cần phân biệt nghĩa biểu niệm với nghĩa biểu thái.)
    • La dénotation de ce symbole technique est précisée dans le manuel. (Ý nghĩa biểu niệm củahiệu kỹ thuật này được giải thích trong sách hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: "Dénotation" thường được đặt đối lập với "connotation" (nghĩa biểu thái, nghĩa hàm ẩn). Nghĩa biểu niệmnghĩa từ điển, trong khi nghĩa biểu thái mang sắc thái cảm xúc hoặc văn hóa.

    • Pour une communication claire, privilégiez la dénotation des termes. (Để giao tiếp rõ ràng, hãy ưu tiên nghĩa biểu niệm của các thuật ngữ.)
  • Trong -gic học hiệu học: "Dénotation" chỉ mối quan hệ giữa mộthiệu (signifiant) đối tượng đại diện trong thế giới thực.

    • Le rapport entre le signe et son référent constitue la dénotation. (Mối quan hệ giữahiệu đối tượng tham chiếu của tạo thành nghĩa biểu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénoter (động từ): biểu thị, chỉ nghĩa.

    • Ce terme dénote un concept précis. (Thuật ngữ này biểu thị một khái niệm chính xác.)
  • Dénotatif, dénotative (tính từ): thuộc về nghĩa biểu niệm, mang tính biểu niệm.

    • Le sens dénotatif d'un mot est son sens premier. (Nghĩa biểu niệm của một từnghĩa đầu tiên của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sens littéral: nghĩa đen.
  • Sens objectif: nghĩa khách quan.
  • Signification première: nghĩa cơ bản, nghĩa chính.
Từ trái nghĩa
  • Connotation: nghĩa biểu thái, nghĩa hàm ẩn (mang sắc thái cảm xúc, văn hóa, chủ quan).
  • Sens figuré: nghĩa bóng.
dénotation

La dénotation d'un mot est son sens premier et objectif.

danh từ giống cái
  1. sự tỏ rõ; dấu hiệu tỏ rõ
  2. (triết học) tên gọi mở rộng