dépeuplé

Học thuật
Thân thiện
dépeuplé

Ce village de montagne est maintenant dépeuplé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giảm số dân: Mô tả một nơi (thườngmột vùng, làng mạc, thành phố) dân số đã bị giảm sút đáng kể so với trước đây.
    • Trống trải, vắng vẻ (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một không gian hoặc một nơi chốn rất ít người, tạo cảm giác hoang vắng, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après la guerre, de nombreux villages sont restés dépeuplés. (Sau chiến tranh, nhiều ngôi làng vẫn còn bị giảm số dân.)
    • La région montagneuse est triste et dépeuplée. (Vùng núi này buồn bã trống trải.)
    • Le centre-ville, le dimanche matin, est complètement dépeuplé. (Trung tâm thành phố, vào sáng Chủ nhật, hoàn toàn vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une campagne dépeuplée": một vùng nông thôn vắng vẻ (do di cư ra thành phố).

    • Les jeunes partent travailler en ville, laissant une campagne dépeuplée. (Giới trẻ ra thành phố làm việc, để lại một vùng nông thôn vắng vẻ.)
  • "un paysage dépeuplé": một cảnh quan hoang vắng, không bóng người.

    • Le peintre aime représenter des paysages dépeuplés et mélancoliques. (Họa thích vẽ những cảnh quan hoang vắng đượm buồn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépeupler (động từ): làm giảm dân số, làm cho vắng vẻ.

    • L'exode rural a dépeuplé cette province. (Làn sóng di cư từ nông thôn đã làm giảm dân số tỉnh này.)
  • Dépeuplement (danh từ): sự giảm dân số, tình trạng vắng vẻ.

    • Le dépeuplement des zones rurales est un problème majeur. (Tình trạng giảm dân sốcác vùng nông thônmột vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déserté: bị bỏ hoang, vắng người.
  • Inhabité: không có người ở.
  • Vide: trống rỗng.
Từ trái nghĩa
  • Peuplé: đông dân, nhiều người ở.
  • Surpeuplé: quá đông dân, đông đúc.
  • Animé: nhộn nhịp, sôi động.
dépeuplé

Ce village de montagne est maintenant dépeuplé.

tính từ
  1. giảm số dân
  2. (nghĩa bóng) trống trải

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dépeuplé"