dépliage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giở ra, sự mở ra: Hành động làm cho một vật đang gấp, cuộn hoặc đóng lại trở nên mở rộng và phẳng ra.
- Sự triển khai: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trừu tượng, có thể chỉ việc mở rộng, triển khai một cấu trúc hoặc ý tưởng từ trạng thái thu gọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dépliage de la carte a pris du temps. (Việc giở tấm bản đồ ra mất nhiều thời gian.)
- Le dépliage de la tente est une étape importante du camping. (Việc dựng lều (mở lều ra) là một bước quan trọng khi cắm trại.)
- Ce logiciel permet le dépliage des données compressées. (Phần mềm này cho phép triển khai các dữ liệu đã được nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépliage d'une fonction": (Toán học, Tin học) Sự triển khai, khai triển một hàm số.
- L'étude porte sur le dépliage de cette fonction complexe. (Nghiên cứu tập trung vào việc khai triển hàm số phức tạp này.)
"Dépliage d'un argument": Sự trình bày, triển khai chi tiết một lập luận.
- Le dépliage de son argumentation était très clair. (Việc anh ấy triển khai lập luận rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Déplier (động từ): giở ra, mở ra, triển khai.
- Il faut déplier la chaise longue. (Cần phải mở cái ghế dài ra.)
Repliage (danh từ giống đực): sự gấp lại, sự thu gọn. (Từ trái nghĩa)
- Le repliage du parachute est une opération délicate. (Việc gấp dù là một thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Déploiement: sự triển khai, sự mở rộng (thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng hoặc quy mô lớn hơn).
- Ouverture: sự mở ra.
- Développement: sự phát triển, sự triển khai.
Các cụm từ liên quan
- Procéder au dépliage de: tiến hành việc mở/giở/triển khai cái gì đó.
- Il procéda au dépliage du plan sur la table. (Anh ta tiến hành trải tấm bản đồ ra trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự giở ra