déplorable

Học thuật
Thân thiện
déplorable

La situation dans le camp de réfugiés est déplorable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thương hại; thảm hại: Dùng để mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái rất đáng buồn, đáng tiếc gây ra sự thương cảm.
    • (Thân mật) Rất tồi, tệ hại: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người, hành vi hoặc chất lượng rất kém, không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation des réfugiés est déplorable. (Tình cảnh của những người tị nạn thật đáng thương hại.)
    • Nous avons eu un temps déplorable pendant les vacances. (Chúng tôi đã gặp thời tiết thảm hại trong suốt kỳ nghỉ.)
    • Son attitude en classe est déplorable. (Thái độ của cậu ta trong lớp thật tệ hại.)
    • C'est un travail déplorable, il faut tout recommencer. (Đómột công việc rất tồi, phải làm lại tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État déplorable": Tình trạng thảm hại.

    • Le bâtiment est dans un état déplorable. (Tòa nhà đang trong tình trạng thảm hại.)
  • "Conséquence déplorable": Hậu quả đáng tiếc.

    • Cette erreur a eu des conséquences déplorables. (Sai lầm này đã dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplorablement (trạng từ): một cách thảm hại, một cách tồi tệ.

    • Il a échoué déplorablement. (Anh ta đã thất bại một cách thảm hại.)
  • Déplorer (động từ): than phiền, lấy làm tiếc.

    • Je déplore cette décision. (Tôi lấy làm tiếc về quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Navrant: Đáng buồn, đáng tiếc.
  • Lamentable: Đáng than phiền, thảm hại.
  • Médiocre: Tầm thường, kém cỏi (nghĩa yếu hơn).
  • Exécrable: Tồi tệ, kinh khủng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
  • Excellent: Tuyệt vời.
  • Satisfaisant: Thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est déplorable!": Thật là thảm hại!/Thật tồi tệ! (Câu cảm thán thể hiện sự bất bình hoặc tiếc nuối).
    • Il a encore oublié ses clés, c'est déplorable! (Anh ta lại quên chìa khóa nữa, thật là tệ hại!)
déplorable

La situation dans le camp de réfugiés est déplorable.

tính từ
  1. đáng thương hại; thảm hại
    • Situation déplorable
      tình cảm đáng thương hại
    • Temps déplorable
      thời tiết thảm hại
  2. (thân mật) rất tồi, tệ hại
    • Un élève déplorable
      cậu học sinh rất tồi
    • Conduite déplorable
      cách cư xử tệ hại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déplorable"