déplorable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng thương hại; thảm hại: Dùng để mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc trạng thái rất đáng buồn, đáng tiếc và gây ra sự thương cảm.
- (Thân mật) Rất tồi, tệ hại: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người, hành vi hoặc chất lượng rất kém, không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La situation des réfugiés est déplorable. (Tình cảnh của những người tị nạn thật đáng thương hại.)
- Nous avons eu un temps déplorable pendant les vacances. (Chúng tôi đã gặp thời tiết thảm hại trong suốt kỳ nghỉ.)
- Son attitude en classe est déplorable. (Thái độ của cậu ta trong lớp thật tệ hại.)
- C'est un travail déplorable, il faut tout recommencer. (Đó là một công việc rất tồi, phải làm lại tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État déplorable": Tình trạng thảm hại.
- Le bâtiment est dans un état déplorable. (Tòa nhà đang trong tình trạng thảm hại.)
"Conséquence déplorable": Hậu quả đáng tiếc.
- Cette erreur a eu des conséquences déplorables. (Sai lầm này đã dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
Déplorablement (trạng từ): một cách thảm hại, một cách tồi tệ.
- Il a échoué déplorablement. (Anh ta đã thất bại một cách thảm hại.)
Déplorer (động từ): than phiền, lấy làm tiếc.
- Je déplore cette décision. (Tôi lấy làm tiếc về quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Navrant: Đáng buồn, đáng tiếc.
- Lamentable: Đáng than phiền, thảm hại.
- Médiocre: Tầm thường, kém cỏi (nghĩa yếu hơn).
- Exécrable: Tồi tệ, kinh khủng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
- Excellent: Tuyệt vời.
- Satisfaisant: Thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
- "C'est déplorable!": Thật là thảm hại!/Thật tồi tệ! (Câu cảm thán thể hiện sự bất bình hoặc tiếc nuối).
- Il a encore oublié ses clés, c'est déplorable! (Anh ta lại quên chìa khóa nữa, thật là tệ hại!)
tính từ
- đáng thương hại; thảm hại
- Situation déplorabletình cảm đáng thương hại
- Temps déplorablethời tiết thảm hại
- (thân mật) rất tồi, tệ hại
- Un élève déplorablecậu học sinh rất tồi
- Conduite déplorablecách cư xử tệ hại