déplorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thương xót, than tiếc, rất lấy làm tiếc: Bày tỏ sự đau buồn, tiếc nuối sâu sắc trước một sự việc đáng buồn, một mất mát hoặc một tình huống không mong muốn.
- Phê phán, lấy làm tiếc (về một điều gì đó): Bày tỏ sự không hài lòng, chỉ trích hoặc hối tiếc về một tình trạng, một quyết định hoặc một hành động được coi là sai lầm hoặc đáng tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Thương xót, than tiếc:
- Le président a déploré la perte de vies humaines dans la catastrophe. (Tổng thống đã thương xót / lấy làm tiếc về sự mất mát sinh mạng trong thảm họa.)
- Nous déplorons le décès de notre ancien professeur. (Chúng tôi vô cùng thương tiếc / lấy làm tiếc về sự qua đời của giáo viên cũ của chúng tôi.)
- Phê phán, lấy làm tiếc:
- Le directeur déplore le manque de motivation de son équipe. (Giám đốc lấy làm tiếc / phê phán sự thiếu động lực của đội ngũ của mình.)
- J'ai toujours déploré son choix de carrière. (Tôi luôn lấy làm tiếc về lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déplorer que + subjonctif": Lấy làm tiếc rằng... (thường dùng với thức giả định để diễn tả sự tiếc nuối, phê phán về một sự việc).
- Je déplore qu'il ait pris une telle décision. (Tôi lấy làm tiếc rằng anh ấy đã đưa ra một quyết định như vậy.)
- Ils déplorent que les mesures ne soient pas appliquées. (Họ lấy làm tiếc rằng các biện pháp không được áp dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Déplorable (tính từ): Đáng tiếc, đáng chê trách, tồi tệ.
- Une situation déplorable. (Một tình huống đáng tiếc / tồi tệ.)
- Déploration (danh từ): Sự than van, lời than tiếc (ít dùng trong ngôn ngữ thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Regretter: Hối tiếc, lấy làm tiếc (nghĩa gần, nhưng thường nhẹ hơn và cá nhân hơn).
- Dénoncer: Tố cáo, lên án (mạnh hơn, mang tính công khai và quyết liệt).
- Désapprouver: Không tán thành, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "déplorer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với "déplorer".
ngoại động từ
- thương xót
- Déplorer la mort d'un amithương xót cái chết của một người bạn
- (thân mật) không hài lòng, lấy làm tiếc
- Déplorer un choixkhông hài lòng về một sự lựa chọn