déplorer

ngoại động từ
  1. thương xót
    • Déplorer la mort d'un ami
      thương xót cái chết của một người bạn
  2. (thân mật) không hài lòng, lấy làm tiếc
    • Déplorer un choix
      không hài lòng về một sự lựa chọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa