déporter

ngoại động từ
  1. đày đi, đưa đi đày
  2. đưa đi giamtrại tập trung ngoài nước
  3. gạt ra (khỏi đường đi), làm bạt đi
    • Le vent a déporté la voiture
      gió đã thổi bạt cái xe đó đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống