dépotoir

danh từ giống đực
  1. nhà máy phân rác
  2. nơi đổ rác
  3. (thân mật) nơi chứa đồ táp nham

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dépotoir
Un camion-benne déverse des déchets dans le dépotoir.