débotter

Học thuật
Thân thiện
débotter

Il est arrivé au débotter, sans même avoir enlevé son manteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúc tháo ủng, lúc mới đến: Từ này dùng để chỉ thời điểm ngay sau khi một người vừa đến nơi, vừa tháo ủng ra (trong bối cảnh xưa khi đi lại bằng ngựa mang ủng). nhấn mạnh sự vội vã, ngay lập tức khi vừa đặt chân tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est arrivé au débotter. (Anh ấy đã đến ngay lúc vừa mới tới.)
    • Nous l'avons reçu au débotter. (Chúng tôi đã tiếp đón ông ấy ngay khi ông vừa tới nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au débotté" / "au débotter": Ngay khi vừa mới đến, không kịp chuẩn bị hay nghỉ ngơi .
    • Il a répondu à mes questions au débotté. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay khi vừa mới tới, không chút chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Débotté (tính từ/động tính từ quá khứ): Chỉ trạng thái vừa mới tháo ủng, vừa mới đến.
  • Débotter (động từ, từ ): Hành động tháo ủng ra.
Lưu ý
  • Từ "débotter"một danh từ giống đực ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại mang sắc thái cổ xưa. Cách diễn đạt "au débotté" tuy cũng thuộc ngôn ngữ trang trọng hoặc văn chương, nhưng vẫn có thể gặp nhiều hơn so với danh từ đơn lẻ. Cả hai đều mô tả một hành động được thực hiện ngay lập tức, không chậm trễ, khi một người vừa mới đến nơi.
débotter

Il est arrivé au débotter, sans même avoir enlevé son manteau.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lúc tháo ủng, lúc mới đến
    • au débotté; au débotter
      lúc vừa mới đến không kịp chuẩn bị