débâtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo chỉ lược: Hành động tháo các mũi chỉ tạm thời (chỉ lược) được dùng để ghép vải hoặc giữ đường may trong quá trình may trước khi may chính thức bằng chỉ thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La couturière doit débâtir la robe avant de faire la couture définitive. (Người thợ may phải tháo chỉ lược cho chiếc váy trước khi may đường chỉ chính thức.)
    • Il est important de bien débâtir pour éviter de faire des trous dans le tissu. (Việc tháo chỉ lược cẩn thậnquan trọng để tránh làm rách vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débâtir un ourlet": tháo chỉ lược của một đường viền.
    • Avant de modifier la longueur, il faut débâtir l'ourlet. (Trước khi sửa độ dài, phải tháo chỉ lược của đường viền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtir (ngoại động từ): may lược, may tạm bằng những mũi chỉ dài thưa để ghép vải.
  • Débâti, débâtie (tính từ): đã được tháo chỉ lược.
    • Une manche débâtie. (Một tay áo đã được tháo chỉ lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaire les bâti (cụm động từ): tháo đường may lược (nghĩa đen: tháo các mũi may tạm).
Lưu ý
  • "Débâtir"một thuật ngữ chuyên môn trong ngành may mặc thủ công. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. tháo chỉ lược
    • Débâtir une robe
      tháo chỉ lược cho chiếc áo dài
    • Débâtis, débattis