dépouillé

Học thuật
Thân thiện
dépouillé

Un écrivain adopte un style dépouillé pour son nouveau roman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trần trụi, đơn giản, không trang trí: Chỉ một thứ đó đã bị lấy đi những phần thừa, phức tạp hoặc trang trí, chỉ còn lại phần cốt lõi, cơ bản nhất.
    • Thiếu, không : Diễn tả sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một phẩm chất hay đặc điểm nào đó.
    • Ngay ngắn, đứng đắn, nghiêm trang: Dùng để mô tả một phong cách (như văn phong, nghệ thuật) giản dị, thẳng thắn nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un arbre dépouillé de ses feuilles. (Một cái cây bị trụi hết .)
    • Une décoration intérieure dépouillée. (Một cách trang trí nội thất tối giản.)
    • Un récit dépouillé de tout artifice littéraire. (Một câu chuyện được kể lại không bất kỳ sự trau chuốt văn chương nào.)
    • Un homme dépouillé de tout espoir. (Một người đàn ông không còn chút hy vọng nào.)
    • Un style dépouillé et efficace. (Một phong cách ngay ngắn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dépouillé de (quelque chose)": Bị tước đoạt, bị lấy mất cái gì đó.
    • Il a été dépouillé de ses biens. (Anh ta đã bị tước đoạt tài sản.)
  • Trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học, "dépouillé" thường mang nghĩa tích cực, ca ngợi sự tinh giản, trong sáng tập trung vào bản chất.
    • L'architecture dépouillée de cette chapelle est très touchante. (Lối kiến trúc tối giản của nhà nguyện này rất cảm động.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépouiller (động từ): Lột da, lột xác; tước đoạt; xem xét, kiểm phiếu (bầu cử).
  • Dépouillement (danh từ): Sự tước đoạt; sự tối giản, sự giản dị.
    • Le dépouillement volontaire des moines. (Sự khắc khổ tự nguyện của các nhà sư.)
    • La beauté du dépouillement dans son art. (Vẻ đẹp của sự tối giản trong nghệ thuật của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nu, simple, sobre: Trần trụi, đơn giản, giản dị.
  • Dénué (de): Thiếu, không (cái gì đó).
  • Auster, sévère: Khắc khổ, nghiêm khắc (về phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Orné, décoré, chargé: Được trang trí, nhiều chi tiết.
  • Riche, complexe: Phong phú, phức tạp.
  • Original: Độc đáo (khi "dépouillé" mang nghĩa "thiếu độc đáo").
Thành ngữ liên quan
  • À style dépouillé: Với một phong cách ngay ngắn/giản dị.
    • Il écrit à style dépouillé, sans fioritures. (Ông ấy viết với một phong cách giản dị, không những điểm hoa mỹ.)
dépouillé

Un écrivain adopte un style dépouillé pour son nouveau roman.

tính từ
  1. vặt trụi (cây)
  2. thiếu
    • Dépouillé d'originalité
      thiếu độc đáo
  3. ngay ngắn, đứng đắn
    • Style dépouillé
      lối văn đứng đắn, lối văn ngang bằng sổ ngay