dépouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xác lột: Phần da hoặc vỏ còn lại sau khi một con vật (như rắn) lột xác.
- Da (lột): Lớp da đã được lột ra từ một con vật, thường để sử dụng.
- Di hài (cũng dépouille mortelle): Thi hài, phần còn lại của cơ thể người sau khi chết.
- (Nông nghiệp) Sự thu hoạch, sự gặt hái: Hành động thu hoạch hoa màu từ đồng ruộng.
- (Số nhiều) Chiến lợi phẩm: Những vật phẩm, tài sản thu được từ kẻ thù sau một trận chiến.
Ví dụ sử dụng
- Xác lột:
- On a trouvé la dépouille d'un serpent dans le jardin. (Người ta tìm thấy xác rắn lột trong vườn.)
- Da (lột):
- Le chasseur a rapporté la dépouille d'un tigre. (Người thợ săn mang về tấm da hổ.)
- Di hài:
- La dépouille mortelle du soldat a été rapatriée. (Di hài của người lính đã được đưa về nước.)
- Sự thu hoạch:
- La dépouille du blé a été bonne cette année. (Việc thu hoạch lúa mì năm nay rất tốt.)
- Chiến lợi phẩm (số nhiều):
- Les vainqueurs se sont partagé les dépouilles. (Những kẻ chiến thắng chia nhau chiến lợi phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépouille mortelle": một cách trang trọng để chỉ thi hài, di hài của người đã khuất.
- La cérémonie a rendu hommage à sa dépouille mortelle. (Buổi lễ đã tưởng niệm di hài của ông ấy.)
- "être réduit à la dépouille": (nghĩa bóng) bị tước đoạt hết mọi thứ, chỉ còn trơ trọi.
- Après la faillite, il a été réduit à la dépouille. (Sau vụ phá sản, anh ta bị tước đoạt hết mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépouiller (động từ): lột da, tước đoạt, phân tích tỉ mỉ.
- Il faut dépouiller les résultats de l'enquête. (Cần phải phân tích kỹ lưỡng kết quả cuộc điều tra.)
- Dépouillement (danh từ giống đực): sự lột bỏ, sự tước đoạt; sự đơn giản hóa; việc kiểm phiếu.
- Le dépouillement des votes a commencé. (Việc kiểm phiếu đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cadavre (danh từ giống đực): xác chết, tử thi (gần nghĩa với "dépouille mortelle").
- Peau (danh từ giống cái): da (gần nghĩa với lớp da lột).
- Butin (danh từ giống đực): chiến lợi phẩm (gần nghĩa với "dépouilles").
- Récolte (danh từ giống cái): vụ thu hoạch (gần nghĩa với nghĩa nông nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- Trier sur la dépouille du lion: (nghĩa đen: xé xác sư tử) Tranh giành tài sản của người vừa mất hoặc kẻ thất thế.
- Les héritiers ont commencé à trier sur la dépouille du lion avant même l'enterrement. (Những người thừa kế đã bắt đầu tranh giành tài sản trước cả khi chôn cất.)
danh từ giống cái
- xác lột
- Dépouille d'un serpentxác rắn lột
- da (lột)
- Dépouille d'un tigreda hổ
- di hài (cũng dépouille mortelle)
- (nông nghiệp) sự thu hoạch, sự gặt hái
- Champ après la dépouillecánh đồng sau khi gặt hái
- (số nhiều) chiến lợi phẩm