dépouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lột da, lột xác: Hành động lấy đi lớp da hoặc lớp vỏ bên ngoài của một con vật hoặc thực vật.
    • Tước đoạt, cướp đoạt: Lấy đi một cách bạo lực hoặc bất công tài sản, quyền lợi, phẩm giá hoặc đặc điểm của ai đó/cái gì đó.
    • Xem xét kỹ lưỡng, phân tích tỉ mỉ: Kiểm tra, nghiên cứu một tài liệu, một vấn đề hoặc một tập hợp dữ liệu một cách chi tiết hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Lột da, lột xác:
    • Il faut dépouiller le poisson avant de le cuire. (Phải lột da con trước khi nấu.)
    • L'automne dépouille les arbres de leurs feuilles. (Mùa thu làm trụi hết cây.)
  • Tước đoạt, cướp đoạt:
    • Les envahisseurs ont dépouillé le pays de ses richesses. (Quân xâm lược đã cướp đoạt của cải của đất nước.)
    • Cette expérience l'a dépouillé de toute illusion. (Trải nghiệm này đã tước đi mọi ảo tưởng của anh ta.)
  • Xem xét kỹ lưỡng, phân tích:
    • Le juge doit dépouiller toutes les preuves du dossier. (Thẩm phán phải xem xét kỹ lưỡng tất cả chứng cứ trong hồ sơ.)
    • Nous avons dépouillé les résultats de l'enquête. (Chúng tôi đã phân tích kết quả cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dépouiller (de quelque chose)" (tự động từ): Tự nguyện từ bỏ, thoát khỏi (một thứ đó như tài sản, thói quen, cảm xúc).
    • Il s'est dépouillé de tous ses biens pour aider les pauvres. (Ông ấy đã từ bỏ tất cả tài sản để giúp đỡ người nghèo.)
    • Elle essaie de se dépouiller de sa timidité. ( ấy cố gắng thoát khỏi sự nhút nhát của mình.)
  • "dépouiller un scrutin": Kiểm phiếu, tổng hợp xác nhận kết quả bầu cử.
    • Le bureau de vote commence à dépouiller les bulletins. (Hội đồng bầu cử bắt đầu kiểm phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépouillé, dépouillée (tính từ): Trơ trụi, đơn giản, không trang trí.
    • Une pièce dépouillée. (Một căn phòng trơ trụi/đơn giản.)
    • Un style dépouillé. (Một phong cách giản dị.)
  • Dépouillement (danh từ):
    • Hành động lột da, tước đoạt.
    • Sự xem xét kỹ lưỡng, sự phân tích (vd: le dépouillement d'un sondage - việc phân tích kết quả thăm dò).
    • Sự đơn giản, sự giản dị (vd: la dépouillement d'une décoration - sự giản dị của một cách trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Écorcher, peler: Lột da (động vật, trái cây).
  • Dénuder, dégarnir: Làm trơ trụi, lột bỏ lớp phủ.
  • Spoiler, dévaliser: Cướp bóc, lấy hết của cải.
  • Analyser, examiner: Phân tích, xem xét.
Thành ngữ liên quan
  • Être dépouillé comme un rat: Bị lấy sạch mọi thứ, trắng tay (nghĩa bóng: nghèo rớt mồng tơi).
    • Après le cambriolage, ils étaient dépouillés comme des rats. (Sau vụ trộm, họ bị mất sạch mọi thứ.)
ngoại động từ
  1. lột da
    • Dépouiller un lapin
      lột da con thỏ
  2. lột vỏ, vặt lấy, tước
    • Dépouiller un arbre de ses branches
      vặt cành cây
    • Dépouiller quelqu'un de sa charge
      tước chức ai
    • Dépouiller toute honte
      (gạt) bỏ mọi sự thẹn thùng
    • Dépouiller quelqu'un
      tước của của ai
    • Les voleurs l'ont dépouillé
      kẻ cắp đã lấy hết của ông ta
  3. xem kỹ, xem xét; kiểm
    • Dépouiller un dossier
      xem xét một hồ sơ
    • Dépouiller un scrutin
      kiểm phiếu bầu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dépouiller"