dépourvu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có, thiếu: Chỉ tình trạng không sở hữu, không được trang bị một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
- Trần trụi, không có gì: Chỉ tình trạng thiếu thốn mọi thứ, hoàn toàn trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un homme dépourvu de tout scrupule. (Một người đàn ông không có chút lương tâm nào.)
- Une région dépourvue d'eau potable. (Một khu vực thiếu nước sạch.)
- Il est totalement dépourvu face à cette situation. (Anh ấy hoàn toàn bất lực/không có phương tiện đối mặt với tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ cố định "au dépourvu":
- Một cách bất ngờ, thình lình: Chỉ việc xảy ra khi ai đó hoàn toàn không chuẩn bị, không phòng bị.
- Lúc trần trụi, lúc thiếu thốn mọi thứ: Chỉ trạng thái hoàn toàn không có gì trong tay.
- La nouvelle l'a pris au dépourvu. (Tin tức ấy ập đến với anh ta một cách bất ngờ.)
- Votre question me prend au dépourvu. (Câu hỏi của anh khiến tôi bất ngờ quá / Tôi chưa kịp chuẩn bị cho câu hỏi đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépourvoir (động từ, ít dùng): Làm cho thiếu thốn, tước đoạt.
- Pourvu (tính từ): Được trang bị, có đầy đủ (nghĩa trái ngược).
- Une salle pourvue de matériel moderne. (Một phòng được trang bị thiết bị hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Dénué (de): Thiếu, không có.
- Vide (de): Trống rỗng (về).
- Démuni: Thiếu thốn, không có phương tiện.
Từ trái nghĩa
- Pourvu (de): Được trang bị, có đầy đủ.
- Nanti (de): Được phú cho, có nhiều.
- Riche (en): Giàu có (về).
tính từ
- không có thiếu
- Dépourvu d'esprit d'initiativethiếu óc sáng kiến
- au dépourvulúc trần trụi, lúc thiếu mọi thứ cần thiết
- Votre question me prend tellement au dépourvucâu hỏi của anh đến với tôi bất ngờ quá