dérouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh sạch gỉ, làm sạch rỉ sét: Hành động loại bỏ lớp gỉ sét bám trên bề mặt kim loại.
    • Làm hết , làm cho lưu thông: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như chân tay) hết cảm giác cứng, thường do ngồi lâu hoặc thiếu vận động.
    • Thức tỉnh, làm cho hoạt động trở lại: Hành động kích hoạt hoặc làm cho một thứ đó (như trí nhớ, kỹ năng) hoạt động trở lại sau một thời gian không sử dụng.
    • (Thông tục) Đánh đập: Hành động đánh người nào đó.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Bị đòn: Trạng thái bị ai đó đánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut dérouiller ce vieux cadenas. (Cần phải đánh sạch gỉ cái khóa này.)
    • Une petite marche pour dérouiller les jambes. (Một quãng đi bộ ngắn để làm cho đôi chân hết .)
    • Ce vieux jeu vidéo va dérouiller tes réflexes ! (Trò chơi điện tử này sẽ thức tỉnh phản xạ của cậu đấy!)
    • Si tu continues, je vais te dérouiller ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ đánh mày đấy!)
  • Nội động từ:

    • Attention, tu vas dérouiller si le patron te voit ! (Cẩn thận, mày sẽ bị đòn nếu ông chủ thấy mày đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérouiller la langue à quelqu'un": (nghĩa bóng, thông tục) Làm cho ai đó mở miệng nói, thường bằng cách đe dọa hoặc ép buộc.

    • Les policiers ont trouvé le moyen de lui dérouiller la langue. (Cảnh sát đã tìm ra cách bắt hắn ta phải khai ra.)
  • "Se dérouiller" (dạng phản thân): Tự vận động để hết mỏi, tự làm nóng người.

    • Avant le match, les joueurs se dérouillent les muscles. (Trước trận đấu, các cầu thủ tự làm nóng bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouille (danh từ giống cái): Gỉ sét.
  • Rouiller (nội động từ): Bị gỉ, bị han.
  • Dérouillage (danh từ giống đực): Hành động đánh gỉ; (thông tục) trận đòn.
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer la rouille: Làm sạch gỉ sét.
  • Dégourdir: Làm cho hết , làm cho nhanh nhẹn lên (nghĩa tích cực hơn).
  • Battre, rosser: Đánh đập (thông tục).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "Ça va dérouiller !": (thông tục) Sắp có chuyện ẩu đả/xung đột xảy ra.
    • Regarde-les s'engueuler, ça va dérouiller ! (Nhìn bọn họ cãi nhau kìa, sắp ẩu đả đấy!)
ngoại động từ
  1. đánh sạch gỉ
    • Dérouiller un couteau
      đánh sạch gỉ một con dao
  2. làm hết ; thức tỉnh
    • Dérouiller ses jambes
      làm chân hết
    • Dérouiller sa mémoire
      thức tỉnh trí nhớ
  3. (thông tục) đánh đập
nội động từ
  1. (thông tục) bị đòn