dérouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đánh sạch gỉ, làm sạch rỉ sét: Hành động loại bỏ lớp gỉ sét bám trên bề mặt kim loại.
- Làm hết tê, làm cho lưu thông: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như chân tay) hết cảm giác tê cứng, thường do ngồi lâu hoặc thiếu vận động.
- Thức tỉnh, làm cho hoạt động trở lại: Hành động kích hoạt hoặc làm cho một thứ gì đó (như trí nhớ, kỹ năng) hoạt động trở lại sau một thời gian không sử dụng.
- (Thông tục) Đánh đập: Hành động đánh người nào đó.
Nội động từ:
- (Thông tục) Bị đòn: Trạng thái bị ai đó đánh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut dérouiller ce vieux cadenas. (Cần phải đánh sạch gỉ cái khóa cũ này.)
- Une petite marche pour dérouiller les jambes. (Một quãng đi bộ ngắn để làm cho đôi chân hết tê.)
- Ce vieux jeu vidéo va dérouiller tes réflexes ! (Trò chơi điện tử cũ này sẽ thức tỉnh phản xạ của cậu đấy!)
- Si tu continues, je vais te dérouiller ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ đánh mày đấy!)
Nội động từ:
- Attention, tu vas dérouiller si le patron te voit ! (Cẩn thận, mày sẽ bị đòn nếu ông chủ thấy mày đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dérouiller la langue à quelqu'un": (nghĩa bóng, thông tục) Làm cho ai đó mở miệng nói, thường bằng cách đe dọa hoặc ép buộc.
- Les policiers ont trouvé le moyen de lui dérouiller la langue. (Cảnh sát đã tìm ra cách bắt hắn ta phải khai ra.)
"Se dérouiller" (dạng phản thân): Tự vận động để hết tê mỏi, tự làm nóng người.
- Avant le match, les joueurs se dérouillent les muscles. (Trước trận đấu, các cầu thủ tự làm nóng cơ bắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouille (danh từ giống cái): Gỉ sét.
- Rouiller (nội động từ): Bị gỉ, bị han.
- Dérouillage (danh từ giống đực): Hành động đánh gỉ; (thông tục) trận đòn.
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer la rouille: Làm sạch gỉ sét.
- Dégourdir: Làm cho hết tê, làm cho nhanh nhẹn lên (nghĩa tích cực hơn).
- Battre, rosser: Đánh đập (thông tục).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "Ça va dérouiller !": (thông tục) Sắp có chuyện ẩu đả/xung đột xảy ra.
- Regarde-les s'engueuler, ça va dérouiller ! (Nhìn bọn họ cãi nhau kìa, sắp có ẩu đả đấy!)
ngoại động từ
- đánh sạch gỉ
- Dérouiller un couteauđánh sạch gỉ một con dao
- làm hết tê; thức tỉnh
- Dérouiller ses jambeslàm chân hết tê
- Dérouiller sa mémoirethức tỉnh trí nhớ
- (thông tục) đánh đập
nội động từ
- (thông tục) bị đòn