terrailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Phủ đất (về mùa đông): Hành động phủ một lớp đất lên trên một bề mặt, đặc biệttrên đồng cỏ, thường được thực hiện vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'agriculteur va terrailler ses champs avant l'hiver. (Người nông dân sẽ phủ đất lên các cánh đồng của mình trước mùa đông.)
    • Pour protéger les racines, il est parfois nécessaire de terrailler. (Để bảo vệ rễ cây, đôi khi cần phải phủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrailler des prés": Cụm từ chuyên ngành nông nghiệp có nghĩa là "phủ đất đồng cỏ".
    • Cette pratique ancienne de terrailler des prés se fait de moins en moins. (Phương pháp phủ đất đồng cỏ cổ xưa này ngày càng ít được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Terre (danh từ giống cái): đất.
  • Terraillage (danh từ giống đực): hành động phủ đất.
  • Terrasser (ngoại động từ): san bằng, đánh ngã (nghĩa khác biệt, không phải biến thể).
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir de terre: phủ bằng đất.
  • Butter (trong nông nghiệp): vun đất, xới đất vào gốc cây (hành động tương tự nhưng thường cho cây trồng cụ thể).
Lưu ý
  • Terraillermột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành nông nghiệp, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày. mô tả một kỹ thuật canh tác cụ thể.
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) phủ đất (về mùa đông)
    • Terrailler des prés
      phủ đất đồng cỏ