rouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm gỉ, làm han gỉ: Làm cho kim loại bị oxy hóa và xuất hiện lớp gỉ màu nâu đỏ.
- Gây bệnh gỉ (ở thực vật): Làm cho cây trồng (như lúa mì) mắc bệnh gỉ sắt, một loại bệnh nấm.
- (Nghĩa bóng) Làm mai một, làm cùn đi, làm trì trệ: Làm cho kỹ năng, trí tuệ hoặc khả năng trở nên kém sắc bén, kém linh hoạt do không sử dụng.
Nội động từ:
- Bị gỉ, han gỉ: Trạng thái kim loại bị oxy hóa và hình thành lớp gỉ.
- (Nghĩa bóng) Mai một đi, cùn đi, trở nên trì trệ: Trở nên kém đi, mất đi sự sắc bén hoặc linh hoạt do không được rèn luyện, sử dụng.
- (Ngành mỏ) Bạt vỉa than: (Thuật ngữ chuyên ngành) Quá trình làm sập, đổ vỉa than.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'humidité rouille le fer. (Độ ẩm làm gỉ sắt.)
- Ne pas pratiquer une langue étrangère peut rouiller vos compétences. (Không thực hành một ngoại ngữ có thể làm mai một kỹ năng của bạn.)
- Nội động từ:
- Si tu ne l'huiles pas, cette clé va rouiller. (Nếu cậu không bôi dầu, cái chìa khóa này sẽ bị gỉ.)
- Mon français commence à rouiller car je ne le parle plus. (Tiếng Pháp của tôi bắt đầu mai một đi vì tôi không còn nói nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rouiller" (động từ phản thân): Tự làm mình trở nên mai một, cùn đi (thường dùng cho kỹ năng, trí óc).
- Il s'est rouillé l'esprit à ne rien faire. (Đầu óc anh ta đã tự làm cho cùn đi vì chẳng làm gì cả.)
- "rouiller sur place": (Nghĩa bóng) Trì trệ, không phát triển, không tiến bộ.
- Sans nouveaux projets, l'entreprise risque de rouiller sur place. (Không có dự án mới, công ty có nguy cơ trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouille (danh từ giống cái): Vết gỉ, lớp gỉ; bệnh gỉ sắt (ở cây).
- Enlever la rouille d'un couteau. (Cạo vết gỉ trên con dao.)
- Rouillé, e (tính từ): Bị gỉ; (nghĩa bóng) đã mai một, cùn cụt.
- Une serrure rouillée. (Một ổ khóa bị gỉ.)
- Un esprit rouillé. (Một đầu óc đã cùn.)
- Rouillage (danh từ giống đực): Sự gỉ, quá trình bị gỉ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Corroder: Ăn mòn, làm mòn (về mặt hóa học, có thể rộng hơn "rouiller").
- Détériorer: Làm hư hỏng, làm xuống cấp (nghĩa rộng).
- Atrophier: Làm teo đi, làm suy giảm (thường dùng cho cơ bắp, kỹ năng).
- Émousser: Làm cùn, làm mòn (lưỡi dao, cảm giác, trí tuệ).
Thành ngữ liên quan
- Être rouillé / Avoir les jambes rouillées: (Nghĩa bóng) Cảm thấy cứng đờ, kém linh hoạt (ví dụ sau một thời gian không tập thể dục).
- Après trois mois sans sport, j'ai les jambes rouillées. (Sau ba tháng không chơi thể thao, tôi cảm thấy đôi chân cứng đờ.)
- La rouille mange le fer: (Thành ngữ) Gỉ ăn sắt - Ý nói sự hủy hoại từ từ do không hoạt động hoặc do thời gian.
ngoại động từ
- làm gỉ
- L'humidité rouille le ferẩm thấp làm gỉ sắt
- gây bệnh gỉ
- Rouiller le blégây bệnh gỉ ở lúa mì
- (nghĩa bóng) làm han gỉ, làm cùn đi
- L'oisiveté rouille l'espritsự nhàn rỗi làm han gỉ trí óc
nội động từ
- gỉ đi
- Le soc de la charrue commence à rouillerlưỡi cày bắt đầu gỉ đi
- (nghĩa bóng) han gỉ đi, cùn đi
- (ngành mỏ) bạt vỉa than