désirable

Học thuật
Thân thiện
désirable

Une robe désirable est exposée dans la vitrine du magasin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ao ước, đáng mong muốn: Chỉ một người, vật, hoặc tình huống những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến người khác muốn được.
    • Gợi ham muốn xác thịt, quyến rũ: Chỉ một người (thườngphụ nữ) có vẻ ngoài hấp dẫn, kích thích ham muốn tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un poste très désirable. (Một vị trí rất đáng ao ước.)
    • Elle est considérée comme une femme désirable. ( ấy được coi là một người phụ nữ quyến rũ.)
    • Rendre une ville plus désirable pour les jeunes. (Làm cho một thành phố trở nên đáng mong muốn hơn đối với giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre désirable": Làm cho trở nên đáng ao ước, hấp dẫn.

    • Le marketing vise à rendre le produit désirable. (Tiếp thị nhằm mục đích làm cho sản phẩm trở nên đáng ao ước.)
  • "Peu désirable": Ít đáng ao ước, không hấp dẫn.

    • Une option peu désirable. (Một lựa chọn không mấy hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Désirabilité (danh từ giống cái): Tính đáng ao ước, sự hấp dẫn.

    • La désirabilité d'un objet de luxe. (Tính đáng ao ước của một món đồ xa xỉ.)
  • Désirer (động từ): Mong muốn, ao ước.

    • Désirer ardemment quelque chose. (Khao khát một điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Souhaitable: Đáng mong ước, nên (nhấn mạnh tính đúng đắn, phù hợp).
  • Séduisant: Quyến rũ, hấp dẫn (nhấn mạnh vẻ bề ngoài hoặc sức lôi cuốn nói chung).
  • Attrayant: Hấp dẫn, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Indésirable: Không đáng ao ước, không mong muốn.
  • Répulsif: Khiến người ta ghê tởm, xua đuổi.
  • Repoussant: Đáng ghét, kinh tởm.
désirable

Une robe désirable est exposée dans la vitrine du magasin.

tính từ
  1. đáng ao ước
  2. gợi ham muốn xác thịt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désirable"