détente

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm dịu đi căng thẳng (chính trị): "Détente" một thuật ngữ chính trị quốc tế, chỉ giai đoạn cải thiện quan hệ giữa các quốc gia, đặc biệt giữa các cường quốc đối địch, sau một thời kỳ căng thẳng hoặc xung đột. mô tả một chính sách nhằm giảm bớt sự đối đầu thúc đẩy hợp tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The period of détente between the United States and the Soviet Union in the 1970s led to several arms control agreements. (Thời kỳ hòa dịch giữa Hoa Kỳ Liên vào những năm 1970 đã dẫn đến một số hiệp định kiểm soát khí.)
    • Diplomats worked tirelessly to achieve a détente in the region. (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để đạt được sự hòa dịch trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an era of détente": một thời đại/kỷ nguyên hòa dịch.

    • The two nations entered an era of détente, focusing on trade rather than military threats. (Hai quốc gia bước vào một kỷ nguyên hòa dịch, tập trung vào thương mại hơn các mối đe dọa quân sự.)
  • "to pursue a policy of détente": theo đuổi một chính sách hòa dịch.

    • The new leader promised to pursue a policy of détente with neighboring countries. (Nhà lãnh đạo mới hứa sẽ theo đuổi một chính sách hòa dịch với các nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Détente (n): (cách viết gốc tiếng Pháp) hòa dịch. Đây từ mượn từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn cảnh học thuật ngoại giao.
  • Thaw (n): sự tan băng (nghĩa bóng, chỉ sự cải thiện quan hệ). Từ này một phép ẩn dụ phổ biến.
    • There are signs of a thaw in diplomatic relations. ( những dấu hiệu của một sự "tan băng" trong quan hệ ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Easing of tensions: sự làm giảm căng thẳng.
  • Rapprochement: sự hòa giải, sự tái lập quan hệ thân thiện (giữa các quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • Escalation: sự leo thang (xung đột, căng thẳng).
  • Cold War: Chiến tranh Lạnh (một tình trạng căng thẳng đối đầu kéo dài "détente" tìm cách vượt qua).
Lưu ý sử dụng
  • "Détente" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử, quan hệ quốc tế, chính trị ngoại giao. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử cụ thể, như "détente" trong thập niên 1970 giữa hai siêu cường.
tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ gần giống

Từ chứa "détente"

Từ có nhắc đến "détente"