detent

/di'tent/
danh từ
  1. (kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

detent
A mechanic uses a detent to lock the gear in place.