detent
/di'tent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Cái hãm, cái khóa dừng: Một bộ phận cơ khí, thường là một chốt, móc hoặc đòn bẩy, được sử dụng để giữ một bộ phận máy móc ở một vị trí cố định hoặc ngăn chặn chuyển động không mong muốn.
- Cái chốt, cái móc: Một thiết bị đơn giản ăn khớp vào một rãnh hoặc lỗ để cố định tạm thời các bộ phận với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rotary switch clicks into position using a spring-loaded detent. (Công tắc xoay tách vào vị trí bằng một cái hãm có lò xo.)
- The gear lever is held in place by a detent mechanism. (Cần số được giữ cố định bằng một cơ cấu khóa dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Detent mechanism": Cơ cấu hãm/khóa dừng.
- The safety feature includes a detent mechanism to prevent accidental activation. (Tính năng an toàn bao gồm một cơ cấu hãm để ngăn ngừa kích hoạt ngẫu nhiên.)
"Ball detent": Chốt hãm bi.
- The tool uses a ball detent for quick and secure attachment. (Công cụ sử dụng một chốt hãm bi để gắn kết nhanh chóng và chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Detente (n): (Chính trị) Sự làm dịu căng thẳng.
- Pawl (n): Cái chốt, cái ngàm (một loại cơ cấu hãm tương tự, thường dùng trong bánh cóc - ratchet).
- Latch (n): Then cửa, chốt gài (có chức năng giữ tương tự nhưng trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Catch: Cái móc, cái gài.
- Stop: Cái chặn, cái hãm.
- Pin: Chốt, đinh ghim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "detent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detent".
danh từ
- (kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt