déterminé

Học thuật
Thân thiện
déterminé

Il a un air déterminé en regardant l'horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được xác định, đã định : Chỉ một điều đó đã được xác định, định , không còn mơ hồ hoặc có thể thay đổi.
    • Quả quyết, kiên quyết: Chỉ thái độ, vẻ ngoài hoặc tính cách của một người tỏ ra dứt khoát, chủ đích rõ ràng ý chí mạnh mẽ.
    • Quả cảm, dũng cảm: Chỉ lòng can đảm, sự gan dạ, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • (Triết học) Quyết định: Trong triết học, chỉ một yếu tố vai trò quyết định, xác định một kết quả hoặc trạng thái.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Thành tố được hạn định: Trong ngôn ngữ học, chỉ thành tố (thườngmột mạo từ, tính từ sở hữu, v.v.) đi kèm với một danh từ để xác định hoặc hạn định ý nghĩa của danh từ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons un objectif déterminé. (Chúng tôi có một mục tiêu đã được xác định rõ ràng.)
    • Elle a un regard déterminé. ( ấy có một ánh nhìn quả quyết.)
    • C'est un combattant déterminé. (Đómột chiến binh quả cảm.)
    • Le facteur déterminant de son succès est la persévérance. (Yếu tố quyết định cho thành công của anh ấysự kiên trì.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans la phrase "le livre rouge", "le" est le déterminant. (Trong cụm từ "quyển sách đỏ", "le" là thành tố hạn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être déterminé à faire quelque chose: Kiên quyết, quyết tâm làm việcđó.

    • Il est déterminé à réussir. (Anh ấy quyết tâm thành công.)
  • Un air déterminé: Vẻ mặt/quyết tâm.

    • Elle est partie avec un air déterminé. ( ấy đã ra đi với một vẻ mặt quả quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.

    • Les enquêteurs doivent déterminer la cause de l'accident. (Các điều tra viên phải xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; lòng quyết tâm, sự kiên quyết.

    • Sa détermination est admirable. (Lòng quyết tâm của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Déterminant, e (tính từ): tính chất quyết định.

    • Un argument déterminant. (Một lập luận tính quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Résolu: Kiên quyết, cương quyết.
  • Décidé: Đã quyết định, dứt khoát.
  • Courageux: Dũng cảm, can đảm (đồng nghĩa với nghĩa "quả cảm").
  • Spécifique: Cụ thể, đặc thù (đồng nghĩa với nghĩa "xác định").
Từ trái nghĩa
  • Indécis: Do dự, không quyết định.
  • Hésitant: Ngập ngừng, lưỡng lự.
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Timoré: Nhút nhát, rụt rè.
déterminé

Il a un air déterminé en regardant l'horizon.

tính từ
  1. xác định
    • Heure déterminée
      giờ xác định
  2. quả quyết, quả cảm
    • Air déterminé
      vẻ quả quyết
    • Soldat déterminé
      người lính quả cảm
  3. (triết học) quyết định
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cái được hạn định