déterminé

tính từ
  1. xác định
    • Heure déterminée
      giờ xác định
  2. quả quyết, quả cảm
    • Air déterminé
      vẻ quả quyết
    • Soldat déterminé
      người lính quả cảm
  3. (triết học) quyết định
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cái được hạn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

déterminé
Il a un air déterminé en regardant l'horizon.