déterminé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được xác định, đã định rõ: Chỉ một điều gì đó đã được xác định, định rõ, không còn mơ hồ hoặc có thể thay đổi.
- Quả quyết, kiên quyết: Chỉ thái độ, vẻ ngoài hoặc tính cách của một người tỏ ra dứt khoát, có chủ đích rõ ràng và ý chí mạnh mẽ.
- Quả cảm, dũng cảm: Chỉ lòng can đảm, sự gan dạ, sẵn sàng đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- (Triết học) Quyết định: Trong triết học, chỉ một yếu tố có vai trò quyết định, xác định một kết quả hoặc trạng thái.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Thành tố được hạn định: Trong ngôn ngữ học, chỉ thành tố (thường là một mạo từ, tính từ sở hữu, v.v.) đi kèm với một danh từ để xác định hoặc hạn định ý nghĩa của danh từ đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous avons un objectif déterminé. (Chúng tôi có một mục tiêu đã được xác định rõ ràng.)
- Elle a un regard déterminé. (Cô ấy có một ánh nhìn quả quyết.)
- C'est un combattant déterminé. (Đó là một chiến binh quả cảm.)
- Le facteur déterminant de son succès est la persévérance. (Yếu tố quyết định cho thành công của anh ấy là sự kiên trì.)
Danh từ giống đực:
- Dans la phrase "le livre rouge", "le" est le déterminant. (Trong cụm từ "quyển sách đỏ", "le" là thành tố hạn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être déterminé à faire quelque chose: Kiên quyết, quyết tâm làm việc gì đó.
- Il est déterminé à réussir. (Anh ấy quyết tâm thành công.)
Un air déterminé: Vẻ mặt/quyết tâm.
- Elle est partie avec un air déterminé. (Cô ấy đã ra đi với một vẻ mặt quả quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Déterminer (động từ): Xác định, quyết định.
- Les enquêteurs doivent déterminer la cause de l'accident. (Các điều tra viên phải xác định nguyên nhân vụ tai nạn.)
Détermination (danh từ giống cái): Sự xác định; lòng quyết tâm, sự kiên quyết.
- Sa détermination est admirable. (Lòng quyết tâm của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Déterminant, e (tính từ): Có tính chất quyết định.
- Un argument déterminant. (Một lập luận có tính quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Résolu: Kiên quyết, cương quyết.
- Décidé: Đã quyết định, dứt khoát.
- Courageux: Dũng cảm, can đảm (đồng nghĩa với nghĩa "quả cảm").
- Spécifique: Cụ thể, đặc thù (đồng nghĩa với nghĩa "xác định").
Từ trái nghĩa
- Indécis: Do dự, không quyết định.
- Hésitant: Ngập ngừng, lưỡng lự.
- Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
- Timoré: Nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- xác định
- Heure déterminéegiờ xác định
- quả quyết, quả cảm
- Air déterminévẻ quả quyết
- Soldat déterminéngười lính quả cảm
- (triết học) quyết định
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cái được hạn định