déveine

Học thuật
Thân thiện
déveine

On a vraiment pas de chance, c'est une sacrée déveine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vận rủi, sự không may mắn: "déveine" là một danh từ thân mật dùng để chỉ một chuỗi sự kiện xui xẻo, một giai đoạn kém may mắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quelle déveine ! J'ai raté mon train. (Vận rủi thật! Tôi đã lỡ chuyến tàu.)
    • Il traverse une période de déveine. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn đen đủi.)
    • Avoir la déveine au jeu. (Gặp vận đen khi chơi cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en pleine déveine": đang trong cơn vận rủi, đang cực kỳ không may.

    • Depuis un mois, je suis en pleine déveine. (Được một tháng nay, tôi đang trong cơn vận rủi.)
  • "porter déveine" (thân mật): mang lại xui xẻo.

    • Ne touche pas à ça, on dit que ça porte déveine ! (Đừng động vào cái đó, người ta nói mang lại xui xẻo đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Veine (n.f): vận may, sự may mắn (từ trái nghĩa phổ biến).

    • Quelle veine ! (May quá!)
  • Malchance (n.f): vận rủi, sự không may (nghĩa tương đương, ít thân mật hơn).

  • Guigne (n.f - thân mật): vận đen, sự xui xẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Malchance: vận rủi.
  • Poisse (thân mật): vận đen.
  • Manque de pot (thân mật): sự không may.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la déveine !": Thật là xui xẻo! (Câu cảm thán thể hiện sự bực bội không may).
  • "Avoir la poisse / la déveine": Gặp vận đen.
déveine

On a vraiment pas de chance, c'est une sacrée déveine.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) vận rủi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống