devin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy bói, nhà tiên tri: Người được cho là có khả năng tiên đoán tương lai hoặc khám phá những điều bí ẩn.
- Người có khả năng đoán đúng: (Nghĩa mở rộng) Người có khả năng suy đoán hoặc dự đoán chính xác một cách phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans l'Antiquité, les gens consultaient un devin pour connaître leur avenir. (Thời cổ đại, người ta thường đi hỏi một thầy bói để biết tương lai của mình.)
- Il a prédit le résultat du match, c'est un vrai devin ! (Anh ấy đã đoán đúng kết quả trận đấu, đúng là một nhà tiên tri!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Je ne suis pas devin !" (thành ngữ, thân mật): "Tôi không phải thầy bói!", dùng để nhấn mạnh rằng mình không thể đoán hay biết trước được điều gì đó.
- Où as-tu mis les clés ? – Je ne suis pas devin, cherche-les toi-même ! (Con để chìa khóa ở đâu? – Bố không phải thầy bói, con tự đi tìm đi!)
"Pas besoin d'être devin pour..." (thành ngữ, thân mật): "Chẳng cần phải là thầy bói để...", dùng để nói một điều gì đó là hiển nhiên, rất dễ hiểu hoặc dễ đoán.
- Pas besoin d'être devin pour comprendre qu'il est fâché. (Chẳng cần phải là thầy bói để hiểu rằng anh ấy đang tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Devinaille (n.f): Câu đố, điều bí ẩn cần giải đáp.
- Deviner (v): Đoán, đoán ra.
- Devinette (n.f): Câu đố (thường để giải trí).
Từ đồng nghĩa
- Prophète: Nhà tiên tri, người tiên tri.
- Voyant: Thầy bói, người có khả năng tiên tri (thường dùng trong bói toán).
- Oracle: Nhà tiên tri, lời sấm truyền (trang trọng hơn, thường gắn với tôn giáo, thần thoại).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le devin": Giả vờ hoặc cố gắng đoán biết trước tương lai.
- Arrête de faire le devin, on verra bien ce qui se passe. (Đừng có đoán mò nữa, rồi chúng ta sẽ thấy điều gì xảy ra thôi.)
danh từ
- thầy bói
- je ne suis pas devin(thân mật) tôi không thể đoán ra được
- pas besoin d'être devin pour comprendre(thân mật) dễ hiểu thôi