déventer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Chặn mất gió (của thuyền khác): Hành động của một con thuyền khi đi vào vị trí làm gió không còn thổi vào cánh buồm của một con thuyền khác nữa.
    • Đặt (một vật đó) vào vị trí khuất gió: Hành động đặt một vật thểnơi được che chắn khỏi sức gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le voilier rapide a réussi à déventer son concurrent. (Con thuyền buồm nhanh đã thành công trong việc chặn mất gió của đối thủ.)
    • Il faut déventer le feu pour qu'il ne s'éteigne pas. (Cần phải đặt ngọn lửa vào chỗ khuất gió để không bị tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải (đua thuyền buồm) hoặc các tình huống thực tế liên quan đến tác động của gió.
  • Trong đua thuyền, việc déventer một đối thủmột chiến thuật nhằm làm giảm tốc độ của họ.
Biến thể từ gần giống
  • Se déventer (động từ phản thân): Tự mình rơi vào tình trạng bị mất gió (nói về thuyền buồm).
    • Le voilier s'est déventé en virant de bord. (Con thuyền buồm đã bị mất gió khi quay mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prendre le vent (theo nghĩa ngược lại, tức là chiếm lấy vị trí gió).
  • Mettre à l'abri du vent (đặt vào nơi tránh gió).
Từ trái nghĩa
  • Ventiler (làm thông gió, đón gió).
ngoại động từ
  1. (hàng hải) chặn mất gió (của thuyền khác)
  2. đặt khuất gió