dévouement

Học thuật
Thân thiện
dévouement

L'infirmière montre un grand dévouement envers ses patients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tận tụy, sự tận tâm: Chỉ thái độ hoặc hành động dành hết tâm sức, lòng nhiệt thành, thậm chí hy sinh lợi ích cá nhânngười khác, một công việc hoặc mộttưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dévouement de cette infirmière est admirable. (Sự tận tụy của nữ y tá này thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Il a accompli sa mission avec un total dévouement. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ với một sự tận tâm hoàn toàn.)
    • Soigner quelqu'un avec beaucoup de dévouement. (Săn sóc ai hết sức tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve de dévouement": thể hiện sự tận tụy.

    • Elle fait preuve d'un grand dévouement envers ses élèves. ( ấy thể hiện sự tận tụy lớn lao đối với học sinh của mình.)
  • "un dévouement sans faille": sự tận tụy không lay chuyển, tuyệt đối.

    • Il a servi l'entreprise avec un dévouement sans faille pendant trente ans. (Ông ấy đã phục vụ công ty với một sự tận tụy tuyệt đối trong suốt ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévoué, dévouée (tính từ): tận tụy, tận tâm.

    • C'est une employée très dévouée. (Đómột nhân viên rất tận tụy.)
  • Se dévouer (động từ phản thân): tận tụy, hy sinh (cho ai/việc gì).

    • Elle se dévoue entièrement pour sa famille. ( ấy tận tụy hoàn toàn cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnégation (sự quên mình, sự hy sinh).
  • Dévotion (lòng tận tụy, sự sùng đạo - thường mang sắc thái tôn giáo hoặc rất mạnh mẽ).
  • Altruisme (chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha).
Các cụm từ liên quan
  • Dévouement à la cause : sự tận tụy với sự nghiệp/lý tưởng.

    • Son dévouement à la cause humanitaire est connu de tous. (Sự tận tụy của anh ấy với sự nghiệp nhân đạo được mọi người biết đến.)
  • Dévouement professionnel : sự tận tâm trong công việc.

    • Son dévouement professionnel lui a valu une promotion. (Sự tận tâm trong công việc đã giúp anh ấy được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir par dévouement : hành động lòng tận tụy.
    • Elle le fait par pur dévouement, sans attendre de récompense. ( ấy làm điều đó hoàn toàn lòng tận tụy, không mong đợi phần thưởng.)
dévouement

L'infirmière montre un grand dévouement envers ses patients.

danh từ giống đực
  1. sự tận tụy, sự tận tâm
    • Soigner quelqu'un avec beaucoup de dévouement
      săn sóc ai hết sức tận tâm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống