dí
Định nghĩa
- Động từ:
- Ấn mạnh, đè mạnh một vật nhọn hoặc đầu nhọn vào một vật khác: Hành động dùng lực để đẩy, ấn hoặc đè một vật có đầu nhọn vào một bề mặt hoặc vật thể khác.
- Thúc giục, hối thúc một cách gắt gao: (Nghĩa bóng) Hành động liên tục thúc ép, yêu cầu ai đó làm việc gì một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Nó dí mũi kéo vào tờ giấy. (Nó ấn mũi kéo vào tờ giấy.)
- Đứa bé dí ngón tay vào bức tranh. (Đứa bé ấn ngón tay vào bức tranh.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Sếp cứ dí tôi phải hoàn thành báo cáo trước chiều nay. (Sếp cứ thúc giục tôi phải hoàn thành báo cáo trước chiều nay.)
- Mẹ dí nó học bài suốt ngày. (Mẹ thúc giục nó học bài suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dí vào mặt": (nghĩa bóng) Chỉ trích, chất vấn hoặc đưa ra bằng chứng, lý lẽ một cách trực tiếp và gắt gao với ai đó.
- Anh ta dí bằng chứng vào mặt đối thủ. (Anh ta đưa bằng chứng ra chất vấn đối thủ một cách trực diện.)
"dí sát": Thúc ép, đòi hỏi một cách liên tục và không khoan nhượng.
- Chủ nợ dí sát anh ấy phải trả tiền. (Chủ nợ thúc ép anh ấy phải trả tiền một cách gắt gao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gí (động từ): Một biến thể phương ngữ hoặc cách nói khác của "dí", cùng mang nghĩa ấn, đè mạnh vật nhọn.
- Đè (động từ): Dùng sức nặng hoặc lực để áp xuống, nhưng không nhất thiết phải là vật nhọn.
- Ấn (động từ): Dùng lực tay hoặc vật để tác động lên bề mặt, thường với diện tiếp xúc rộng hơn "dí".
Từ đồng nghĩa
- Thúc (động từ): Giục giã, hối thúc (nghĩa bóng tương tự).
- Ép (động từ): Bắt buộc, gây sức ép (nghĩa bóng tương tự).
- Nhấn (động từ): Ấn xuống (nghĩa đen gần giống, nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dí dỏm: (Tính từ) Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là vui vẻ, hài hước, thông minh và có duyên. LƯU Ý: Từ này không phải là cụm động từ của "dí" mà là một từ ghép có nghĩa riêng.
- Lời nói của anh ấy rất dí dỏm. (Lời nói của anh ấy rất vui vẻ và hài hước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dí" một cách độc lập với nghĩa gốc của nó. Các cách dùng thường thấy là trong các cụm từ mô tả hành động trực tiếp như "dí súng vào đầu", "dí mũi vào việc".