dượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bố dượng (nói tắt): Từ dùng để chỉ chồng sau của mẹ mình, khi mẹ tái hôn. Từ này thường được dùng trong cách xưng hô trực tiếp hoặc khi nhắc đến.
- Chồng của cô hoặc chồng của dì: Từ dùng để chỉ người chồng của cô (em gái của bố) hoặc dì (em gái của mẹ). Cũng được dùng để xưng gọi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "bố dượng"):
- Sau khi bố mất, mẹ tôi lấy chồng khác. Bây giờ tôi có một người dượng.
- Dượng ơi, chiều nay dượng đón con nhé!
Danh từ (nghĩa "chồng của cô/dì"):
- Cô tôi và dượng tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.
- Tết này, tôi sẽ về quê thăm dì và dượng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bố dượng": Cách nói đầy đủ, rõ nghĩa hơn từ "dượng" khi cần nhấn mạnh mối quan hệ là chồng sau của mẹ.
- Mối quan hệ giữa tôi và bố dượng rất tốt.
Dùng trong xưng hô gia đình: "Dượng" thường được dùng một mình như một từ xưng hô trực tiếp, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện trong gia đình.
- Chào dượng, dượng có khỏe không ạ?
Biến thể và từ liên quan
- Bố dượng: Danh từ, nghĩa đầy đủ của "dượng" (nghĩa 1).
- Chú: Danh từ, dùng để gọi em trai của bố hoặc người đàn ông trẻ hơn bố một cách thân mật. (Khác với "dượng" là chồng của cô/dì).
- Cậu: Danh từ, dùng để gọi em trai của mẹ. (Khác với "dượng").
Từ đồng nghĩa
- Bố kế: Từ đồng nghĩa với "bố dượng", chỉ chồng sau của mẹ (ít dùng trong xưng hô trực tiếp hơn "dượng").
- Chồng cô / Chồng dì: Cụm từ giải thích rõ nghĩa cho "dượng" (nghĩa 2).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dượng" chủ yếu dùng trong phạm vi gia đình và họ hàng.
- Khi dùng để xưng gọi, "dượng" mang sắc thái tôn trọng và thân tình, phù hợp với văn hóa ứng xử Việt Nam.
- Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu "dượng" đang chỉ "bố dượng" hay "chồng của cô/dì", thường dựa vào người được nhắc đến (mẹ hay cô/dì).
- d. 1 Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi). 2 Chồng của cô hay chồng của dì (có thể dùng để xưng gọi).