dọc

noun
  1. Tonkin mangosteen beam; stem
    • dọc tẩu
      A pipe stem
adj
  1. along; lenghthwise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dọc"

dọc
Một hàng dài học sinh xếp hàng dọc trên sân trường.