dừa

  1. (infml.) repasser (un travail) à un autre
  2. (vulg.) refiler; fourguer
  3. (bot.) cocotier; coco
    • cùi dừa khô
      copra; coprah

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dừa
Một người nông dân đang hái quả dừa từ cây cao.