dabber
/'dæbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh, vỗ hoặc xoa nhẹ: Chỉ một người thực hiện hành động chạm nhẹ, vỗ nhẹ hoặc xoa nhẹ lên bề mặt nào đó.
- Người chấm hoặc thấm nhẹ: Chỉ một người thực hiện hành động chấm, thấm hoặc đặt nhẹ một chất lỏng (như mực, sơn) lên bề mặt.
- Dụng cụ để chấm, thấm: Một công cụ nhỏ, thường là một nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển hoặc một đầu mềm, được dùng để chấm, thấm, hoặc áp dụng một chất lỏng (như mực, sơn, keo) một cách nhẹ nhàng và có kiểm soát.
- Trục lăn mực (trong ngành in): Một công cụ chuyên dụng trong in ấn, thường là một trục lăn bằng da hoặc vật liệu mềm, dùng để lăn và phân phối mực một cách đều đặn lên bản in trước khi in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a small dabber to apply ink for the woodblock print. (Nghệ sĩ đã dùng một cái chấm nhỏ để áp dụng mực cho bản in khắc gỗ.)
- In traditional printing, the pressman carefully rolled the ink dabber over the type. (Trong in ấn truyền thống, người thợ in cẩn thận lăn trục mực lên các con chữ.)
- She is a careful dabber when applying perfume to her wrists. (Cô ấy là một người chấm cẩn thận khi thoa nước hoa lên cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ink dabber": Dụng cụ chấm mực, thường dùng trong nghệ thuật in ấn thủ công như in mộc bản.
- A good ink dabber is essential for achieving an even print. (Một dụng cụ chấm mực tốt là cần thiết để có được bản in đều màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dab (động từ): Chấm, thấm, vỗ nhẹ.
- Dab the wound gently with a cotton ball. (Hãy thấm nhẹ vết thương bằng một cục bông gòn.)
- Dabbing (danh động từ): Hành động chấm, thấm.
- Dauber (danh từ): Từ có nghĩa tương tự, chỉ dụng cụ để tô, quét hoặc chấm (thường là sơn, mực).
Từ đồng nghĩa
- Applicator: Dụng cụ để bôi, thoa.
- Sponge: Miếng bọt biển (khi dùng để chấm/thấm).
- Pad: Miếng đệm, nùi (bằng vải hoặc bông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dabber")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dabber")
danh từ
- người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ
- người chấm nhẹ, người thấm nhẹ
- nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...)
- (ngành in) trục lăn mực (lên bản in)