dabber

/'dæbə/
danh từ
  1. người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ
  2. người chấm nhẹ, người thấm nhẹ
  3. nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...)
  4. (ngành in) trục lăn mực (lên bản in)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dabber
A printer uses a dabber to apply ink to a printing plate.