dapper

/'dæpə/
tính từ
  1. bánh bao, sang trọng
  2. lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "dapper"

Từ có nhắc đến "dapper"

dapper
A dapper gentleman tips his hat on a city street.