dapper
/'dæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảnh bao, sang trọng, ăn mặc chỉnh tề: Chỉ vẻ ngoài gọn gàng, thanh lịch, thường với phong cách tinh tế và chú ý đến từng chi tiết trang phục.
- Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát: Chỉ dáng vẻ nhanh nhẹn, đầy sức sống và năng động trong cử chỉ, thường đi kèm với vẻ ngoài gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn trông rất bảnh bao trong những bộ vest may đo.)
- (Người đàn ông sang trọng chạm nhẹ vành mũ khi đi ngang qua.)
- (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn là một vũ công lanh lợi và tràn đầy sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dapper Dan": Một cách gọi thân mật hoặc hài hước dành cho một người đàn ông luôn ăn mặc rất bảnh bao và chỉn chu.
- Here comes Dapper Dan, always the best-dressed man at the party. (Dapper Dan đang tới kìa, luôn là người đàn ông ăn mặc đẹp nhất tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dapperly (trạng từ): một cách bảnh bao, chỉnh tề.
- He was dapperly dressed for the interview. (Anh ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Debonair: phong nhã, lịch lãm (nhấn mạnh sự tự tin và quyến rũ).
- Spruce: bảnh bao, chải chuốt (nhấn mạnh sự gọn gàng, sạch sẽ).
- Nattily: một cách bảnh bao, diêm dúa (thường dùng như trạng từ).
- Jaunty: vui vẻ, phấn chấn, diện đồ đẹp (nhấn mạnh sự vui tươi và tự tin).
Từ trái nghĩa
- Sloppy: luộm thuộm, cẩu thả.
- Untidy: không gọn gàng, lôi thôi.
- Scruffy: nhếch nhác, ăn mặc tạm bợ.
tính từ
- bánh bao, sang trọng
- lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát