dauber

/'dɔ:bə/ Cách viết khác : (daubster) /'dɔ:bstə/
danh từ
  1. người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ tồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dauber
A dauber paints a simple fence in the backyard.