dibber

/'dibə/ Cách viết khác : (dibble) /'dibl/
danh từ
  1. dụng cụ đào lỗ tra hạt
động từ
  1. đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ)
  2. trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dibber
The gardener uses a dibber to make holes for the tulip bulbs.