dibber
/'dibə/ Cách viết khác : (dibble) /'dibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ làm vườn có đầu nhọn, dùng để đào lỗ nhỏ trên đất nhằm gieo hạt hoặc trồng cây con. Đây là một công cụ cầm tay, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
Động từ (ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng "dibble"):
- Hành động sử dụng dụng cụ dibber để đào lỗ và trồng cây hoặc gieo hạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gardener used a dibber to plant the onion sets. (Người làm vườn đã sử dụng một cái dibber để trồng những củ hành giống.)
- A wooden dibber is a simple but essential tool for precise planting. (Một dibber bằng gỗ là một công cụ đơn giản nhưng thiết yếu để trồng cây chính xác.)
Động từ:
- He carefully dibbered the soil before inserting the seedling. (Anh ấy cẩn thận đào lỗ bằng dụng cụ trên đất trước khi đặt cây con vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm vườn và nông nghiệp. Nó nhấn mạnh đến sự chính xác và sự thuận tiện so với việc dùng tay hoặc xẻng để tạo lỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Dibble (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho cả danh từ và động từ "dibber". "Dibble" thường được dùng thay thế.
- Dibbling: Danh từ chỉ hành động sử dụng dibber.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Planting tool, dibble.
- Động từ: To dibble, to make a planting hole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ "dibber".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dibber".
danh từ
- dụng cụ đào lỗ tra hạt
động từ
- đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ)
- trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)