dibber

/'dibə/ Cách viết khác : (dibble) /'dibl/
Học thuật
Thân thiện
dibber

The gardener uses a dibber to make holes for the tulip bulbs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ làm vườn đầu nhọn, dùng để đào lỗ nhỏ trên đất nhằm gieo hạt hoặc trồng cây con. Đây một công cụ cầm tay, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng "dibble"):

    • Hành động sử dụng dụng cụ dibber để đào lỗ trồng cây hoặc gieo hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gardener used a dibber to plant the onion sets. (Người làm vườn đã sử dụng một cái dibber để trồng những củ hành giống.)
    • A wooden dibber is a simple but essential tool for precise planting. (Một dibber bằng gỗ một công cụ đơn giản nhưng thiết yếu để trồng cây chính xác.)
  • Động từ:

    • He carefully dibbered the soil before inserting the seedling. (Anh ấy cẩn thận đào lỗ bằng dụng cụ trên đất trước khi đặt cây con vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm vườn nông nghiệp. nhấn mạnh đến sự chính xác sự thuận tiện so với việc dùng tay hoặc xẻng để tạo lỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Dibble (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho cả danh từ động từ "dibber". "Dibble" thường được dùng thay thế.
  • Dibbling: Danh từ chỉ hành động sử dụng dibber.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Planting tool, dibble.
  • Động từ: To dibble, to make a planting hole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ "dibber".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dibber".
dibber

The gardener uses a dibber to make holes for the tulip bulbs.

danh từ
  1. dụng cụ đào lỗ tra hạt
động từ
  1. đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ)
  2. trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống