dicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phôi hai tử diệp (ở cây hạt kín): Một loại thực vật có hoa (cây hạt kín) có phôi chứa hai lá mầm (hai tử diệp). Đây là một trong hai nhóm chính của thực vật có hoa, đặc trưng bởi kiểu tăng trưởng thân thông qua sự lắng đọng vật chất bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oak trees and roses are examples of dicots. (Cây sồi và hoa hồng là những ví dụ về cây hai lá mầm.)
- The seed of a dicot typically splits into two halves. (Hạt của cây hai lá mầm thường tách thành hai nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dicotyledonous plant": thực vật hai lá mầm. Đây là thuật ngữ đầy đủ và chính xác hơn trong thực vật học.
- Botanists classify flowering plants into monocots and dicotyledonous plants. (Các nhà thực vật học phân loại thực vật có hoa thành cây một lá mầm và cây hai lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dicotyledon (n): Cây hai lá mầm (tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "dicot").
- Monocot (n): Cây một lá mầm, nhóm đối lập với cây hai lá mầm.
Từ đồng nghĩa
- Dicotyledon: cây hai lá mầm.
- Broad-leaved plant: cây lá rộng (một cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm, vì nhiều cây hai lá mầm có lá rộng, nhưng không chính xác tuyệt đối).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Ngoài phôi có hai lá mầm, cây dicot thường có các đặc điểm như gân lá hình mạng, các bộ phận hoa (cánh hoa, đài hoa) thường là bội số của 4 hoặc 5, và hệ rễ cọc.
Noun
- phôi hai tử diệp (ở cây hạt kín0