dicot

Học thuật
Thân thiện
dicot

A student examines a dicot seedling in a clear plastic cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phôi hai tử diệp (ở cây hạt kín): Một loại thực vật hoa (cây hạt kín) phôi chứa hai mầm (hai tử diệp). Đây một trong hai nhóm chính của thực vật hoa, đặc trưng bởi kiểu tăng trưởng thân thông qua sự lắng đọng vật chất bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oak trees and roses are examples of dicots. (Cây sồi hoa hồng những dụ về cây hai mầm.)
    • The seed of a dicot typically splits into two halves. (Hạt của cây hai mầm thường tách thành hai nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dicotyledonous plant": thực vật hai mầm. Đây thuật ngữ đầy đủ chính xác hơn trong thực vật học.
    • Botanists classify flowering plants into monocots and dicotyledonous plants. (Các nhà thực vật học phân loại thực vật hoa thành cây một mầm cây hai mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dicotyledon (n): Cây hai mầm (tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "dicot").
  • Monocot (n): Cây một mầm, nhóm đối lập với cây hai mầm.
Từ đồng nghĩa
  • Dicotyledon: cây hai mầm.
  • Broad-leaved plant: cây rộng (một cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm, nhiều cây hai mầm rộng, nhưng không chính xác tuyệt đối).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Ngoài phôi hai mầm, cây dicot thường các đặc điểm như gân hình mạng, các bộ phận hoa (cánh hoa, đài hoa) thường bội số của 4 hoặc 5, hệ rễ cọc.
dicot

A student examines a dicot seedling in a clear plastic cup.

Noun
  1. phôi hai tử diệp (ở cây hạt kín0