Dakota

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thành viên của người Dakota: Chỉ một người thuộc nhóm dân tộc bản địa Bắc Mỹ, một nhánh của người Sioux, sống truyền thốngkhu vực thung lũng sông Mississippi phía Bắc.
    • Ngôn ngữ Dakota: Chỉ ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Siouan, được nói bởi người Dakota.
    • Lãnh thổ Dakota: Chỉ khu vực lịch sử hoặc lãnh thổ sau này trở thành hai tiểu bang Bắc Dakota Nam Dakota của Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • A Dakota taught us about traditional beadwork. (Một người Dakota đã dạy chúng tôi về nghệ thuật đính hạt truyền thống.)
    • The Dakota have a rich cultural heritage. (Người Dakota một di sản văn hóa phong phú.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • She is learning to speak Dakota. ( ấy đang học nói tiếng Dakota.)
    • This book translates stories into Dakota. (Cuốn sách này dịch các câu chuyện sang tiếng Dakota.)
  • Danh từ (chỉ lãnh thổ):

    • Settlers moved into Dakota in the 19th century. (Những người định cư đã di chuyển vào vùng Dakota vào thế kỷ 19.)
    • The Dakota Territory was established in 1861. (Lãnh thổ Dakota được thành lập vào năm 1861.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dakota" trong tên địa danh: Từ này thường xuất hiện trong tên các quận, thành phố, các đặc điểm địa khu vực Trung Tây Hoa Kỳ, phản ánh lịch sử sự hiện diện của người bản địa.
    • He was born in Dakota County. (Anh ấy sinh raQuận Dakota.)
Biến thể từ liên quan
  • Lakota (n): Một nhánh chính khác của người Sioux, quan hệ gần gũi với người Dakota.
  • Sioux (n): Tên gọi chung hơn cho một nhóm các dân tộc bản địa bao gồm người Dakota, Lakota, Nakota.
  • Dakotan (adj/n): Thuộc về tiểu bang Bắc Dakota hoặc Nam Dakota; hoặc một cư dân của các tiểu bang này.
    • Dakotan landscapes are often vast and open. (Cảnh quan vùng Dakota thường rộng lớn thoáng đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sioux (khi chỉ người): Thường được dùng làm từ đồng nghĩa rộng hơn, nhưng "Dakota" cụ thể hơn.
  • Santee (n): Một tên gọi khác cho nhóm Dakota sốngphía đông.
Lưu ý về cách dùng
  • Khi viết hoa ("Dakota"), từ này thường đề cập đến dân tộc, ngôn ngữ, hoặc vùng lãnh thổ cụ thể.
  • Cần phân biệt giữa "Dakota" (dân tộc/ngôn ngữ) "Dakota" trong tên hai tiểu bang Bắc Dakota (North Dakota) Nam Dakota (South Dakota). Khi nói về các tiểu bang, thường dùng đầy đủ tên hoặc ngữ cảnh rõ ràng.
Noun
  1. ngôn ngữ Siouan của người Dakota
  2. lãnh thổ của bang miền Bắc miền Nam Dakota
  3. một thành viên của người Siouan ở bắc thung lũng Mississippi, thường được gọi là người Sioux

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống