dalian

Học thuật
Thân thiện
dalian

A large container ship sails into the port of Dalian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại Liên: Tên một thành phố cảng trung tâm đóng tàu quan trọngphía đông bắc Trung Quốc, nằm trên bán đảo Liêu Đông. Thành phố này hiện một phần của khu vực đô thị Lữ Đại (Luda).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dalian is a major port city in Liaoning Province. (Đại Liên một thành phố cảng lớntỉnh Liêu Ninh.)
    • The ship was built in the shipyards of Dalian. (Con tàu được đóng tại các xưởng đóng tàuĐại Liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dalian Free Trade Zone": Khu thương mại tự do Đại Liên.
    • Many international companies have offices in the Dalian Free Trade Zone. (Nhiều công ty quốc tế văn phòng tại Khu thương mại tự do Đại Liên.)
Biến thể từ gần giống
  • Luda (n): Tên gọi khu vực đô thị bao gồm Đại Liên một số khu vực lân cận.
    • The region was historically known as Luda. (Khu vực này trong lịch sử được gọi là Lữ Đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lüda (n): Cách viết khác của "Luda".
  • Port Arthur (n): Tên trong lịch sử của một khu vực thuộc Đại Liên.
dalian

A large container ship sails into the port of Dalian.

Noun
  1. giống dairen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dalian"