dallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phung phí thời gian, kẻ la cà: Chỉ một người thường xuyên lãng phí thời gian vào những việc vô ích, không nghiêm túc hoặc trì hoãn, thay vì tập trung vào công việc chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a dallier, always chatting at the coffee machine instead of working. (Anh ta được biết đến là một kẻ phung phí thời gian, luôn tán gẫu ở máy pha cà phê thay vì làm việc.)
- The manager had no patience for dalliers in his fast-paced team. (Người quản lý không có sự kiên nhẫn cho những kẻ la cà trong đội năng động của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An incorrigible dallier": Một kẻ phung phí thời gian khó sửa chữa.
- Despite many warnings, he remained an incorrigible dallier. (Bất chấp nhiều lời cảnh báo, anh ta vẫn là một kẻ phung phí thời gian khó chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dally (động từ): la cà, chần chừ, phung phí thời gian.
- Don't dally on your way to the meeting. (Đừng có la cà trên đường đến cuộc họp.)
- Dalliance (danh từ): sự la cà, sự qua lại tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- His dalliance with various hobbies never lasted long. (Sự la cà của anh ta với các sở thích khác nhau không bao giờ kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Loafer: kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
- Procrastinator: người hay trì hoãn.
- Time-waster: kẻ phí thời gian.
Từ trái nghĩa
- Go-getter: người năng nổ, quyết đoán.
- Workaholic: người nghiện làm việc.
Noun
- kẻ phung phí thời gian