lounger

/'laundʤə/
Học thuật
Thân thiện
lounger

A woman relaxes on a poolside lounger with a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay đi thơ thẩn, người lang thang: Chỉ một người thường dành thời gian đi lại một cách thong thả, không mục đích rõ ràng, hoặc ngồi nghỉ ngơi một cách thoải mái.
    • Kẻ lười biếng: Chỉ một người thói quen lười nhác, thích nhàn rỗi tránh làm việc.
    • Ghế nằm thư giãn (thường dùng ngoài trời): Một loại ghế dài, thường có thể điều chỉnh được, dùng để nằm thư giãn, đặc biệt bên hồ bơi, trên bãi biển hoặc trong vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a lounger who spends his afternoons in the park. (Anh ta một người hay thơ thẩn, người dành các buổi chiều trong công viên.)
    • Don't be such a lounger; we have work to do! (Đừng làm kẻ lười biếng như vậy; chúng ta việc phải làm!)
  • Danh từ (chỉ đồ vật):

    • She relaxed on a comfortable poolside lounger. ( ấy thư giãn trên một chiếc ghế nằm bên hồ bơi thoải mái.)
    • We bought two new garden loungers for the patio. (Chúng tôi đã mua hai chiếc ghế nằm vườn mới cho hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beach/pool lounger": Ghế nằm (đặc biệt) dành cho bãi biển hoặc hồ bơi.
    • The resort provides complimentary beach loungers for guests. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp ghế nằm bãi biển miễn phí cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lounge (động từ): Thong thả đi lại, ngồi hoặc nằm một cách thoải mái thư giãn.
    • They lounged by the pool all afternoon. (Họ thư giãn bên hồ bơi cả buổi chiều.)
  • Lounge (danh từ): Phòng chờ, phòng thư giãn; cũng có thể chỉ hành động thư giãn.
    • Let's meet in the airport lounge. (Hãy gặp nhauphòng chờ sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Idler (n): Kẻ lười nhác, người nhàn rỗi.
  • Loafer (n): Kẻ lười biếng, người hay đi lang thang.
  • Recliner (n): Ghế bành có thể ngả lưng (nghĩa chỉ đồ vật).
  • Sunbed (n): Giường tắm nắng, ghế nằm phơi nắng (nghĩa chỉ đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ chính .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lounger".)

lounger

A woman relaxes on a poolside lounger with a book.

danh từ
  1. người hay đi thơ thẩn, người lang thang
  2. kẻ lười biếng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống