dam
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ):
- Con cua đồng: "dam" là từ địa phương chỉ loài cua nhỏ sống ở ruộng lúa, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm mồi câu.
- Trò chơi đền bù: "dam" cũng chỉ hành động trả tiền hoặc vật cho người thắng trong một trò chơi, thường là cá cược hoặc đánh bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ chỉ con cua đồng:
- Mùa gặt, người dân quê tôi thường bắt dam để nấu canh. (Vào mùa thu hoạch lúa, bà con nông thôn hay bắt cua đồng để nấu canh chua.)
- Con dam nhỏ nhưng thịt rất ngọt. (Loài cua này tuy kích thước bé nhưng thịt có vị ngọt tự nhiên.)
Danh từ chỉ trò chơi đền bù:
- Chơi bài ăn dam, ai thua phải trả tiền cho người thắng. (Trong trò chơi bài có quy định đền bù, người thua phải thanh toán cho người thắng cuộc.)
- Dam là một hình thức giải trí phổ biến ở vùng nông thôn. (Việc đền bù khi thua cuộc là một cách chơi phổ biến tại các làng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dam đồng": cụm từ chỉ cua đồng nói chung, thường dùng trong văn nói.
- Dam đồng béo mập sau mưa. (Những con cua đồng trở nên mập mạp sau các trận mưa.)
"dam chơi": hành động tham gia trò chơi có đền bù.
- Anh em rủ nhau dam chơi mỗi tối. (Bạn bè rủ nhau tham gia trò chơi đền bù vào buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Cua (danh từ): động vật giáp xác, sống dưới nước — nghĩa rộng hơn dam.
- Cua biển to hơn dam đồng. (Cua biển có kích thước lớn hơn cua đồng.)
Đền (động từ): trả lại, bồi thường — liên quan đến nghĩa "dam" trong trò chơi.
- Thua phải đền cho người thắng. (Người thua có nghĩa vụ trả tiền cho người thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cua đồng (danh từ): loài cua sống ở ruộng — đồng nghĩa với "dam" trong nghĩa con vật.
- Bồi thường (động từ): trả lại để bù đắp — gần nghĩa với "dam" trong ngữ cảnh trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- "Dam như cỏ": (phương ngữ) chỉ sự dồi dào, nhiều vô kể, thường nói về cua đồng.
- Mùa này dam như cỏ, bắt không hết. (Mùa này cua đồng xuất hiện rất nhiều, không thể bắt hết.)