dam
/dæm/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đập nước: Một công trình xây dựng chắn ngang sông, suối để ngăn nước, tạo hồ chứa, điều tiết dòng chảy hoặc phát điện.
- Vật mẹ (cũ): (Từ cũ, chuyên ngành động vật học) Con vật mẹ, đặc biệt là trong chăn nuôi. Nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government built a large dam to control flooding. (Chính phủ đã xây một con đập lớn để kiểm soát lũ lụt.)
- The water level behind the dam is very high. (Mực nước phía sau con đập rất cao.)
- The old text referred to the sheep and its dam. (Văn bản cũ đề cập đến con cừu và mẹ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dam up": (Nghĩa bóng) Kiềm chế, ghìm lại, không cho biểu lộ ra (cảm xúc, nước mắt...).
- He tried to dam up his feelings of anger. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dam up (phrasal verb): Ngăn lại, chặn lại (dòng nước hoặc cảm xúc).
- Damage (n/v): Thiệt hại, hư hại (từ hoàn toàn khác nghĩa, cần phân biệt).
- Reservoir (n): Hồ chứa nước (thường được tạo ra bởi một con đập).
Từ đồng nghĩa
- Barrier: Vật chắn, đập chắn.
- Dike/ Dyke: Đê, đập.
- Weir: Đập tràn (thường thấp hơn, dùng để điều tiết mực nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dam up: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- The devil and his dam: (Thành ngữ cổ, hiếm dùng) Chỉ sự xấu xa, ác độc cùng cực ("con quỷ và mẹ của nó").
danh từ
-
(động vật học) vật mẹ
Idioms
-
the devil and his dam
ma quỷ
danh từ
-
đập (ngăn nước)
-
nước ngăn lại, bể nước
ngoại động từ
-
xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập
-
(nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại
-
to dam up one's emotionkiềm chế nỗi xúc động
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "dam"