damosel

Học thuật
Thân thiện
damosel

A damosel walks through the garden with a basket of flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu nữ, tiểu thư chưa chồng: Từ cổ, dùng để chỉ một gái trẻ, chưa lập gia đình, thường mang sắc thái trang trọng, lãng mạn hoặc cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight rescued the fair damosel from the tower. (Kỵ đã giải cứu tiểu thư xinh đẹp khỏi tòa tháp.)
    • Tales of old often feature a brave hero and a gentle damosel. (Những câu chuyện xưa thường một anh hùng dũng cảm một thiếu nữ dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các câu chuyện kể về thời kỳ trung cổ để tạo không khí.
    • The poem describes the sorrow of a lonely damosel waiting by the window. (Bài thơ miêu tả nỗi buồn của một thiếu nữ cô đơn đợi chờ bên cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Damsel (n): Cách viết nghĩa phổ biến hơn của "damosel", cùng chỉ thiếu nữ.
  • Damoiselle (n): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa.
  • Maiden (n): Trinh nữ, thiếu nữ (từ đồng nghĩa cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Maiden: trinh nữ.
  • Lass: gái trẻ (dùng trong một số phương ngữ).
  • Young lady: tiểu thư.
Lưu ý
  • "Damosel" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "damsel" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường gắn liền với hình ảnh "damsel in distress" (thiếu nữ gặp nạn) trong các câu chuyện phiêu lưu, viễn tưởng.
damosel

A damosel walks through the garden with a basket of flowers.

Noun
  1. giống damoiselle

Từ gần giống