damosel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu nữ, tiểu thư chưa chồng: Từ cổ, dùng để chỉ một cô gái trẻ, chưa lập gia đình, thường mang sắc thái trang trọng, lãng mạn hoặc cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight rescued the fair damosel from the tower. (Kỵ sĩ đã giải cứu tiểu thư xinh đẹp khỏi tòa tháp.)
- Tales of old often feature a brave hero and a gentle damosel. (Những câu chuyện xưa thường có một anh hùng dũng cảm và một thiếu nữ dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các câu chuyện kể về thời kỳ trung cổ để tạo không khí.
- The poem describes the sorrow of a lonely damosel waiting by the window. (Bài thơ miêu tả nỗi buồn của một thiếu nữ cô đơn đợi chờ bên cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Damsel (n): Cách viết và nghĩa phổ biến hơn của "damosel", cùng chỉ thiếu nữ.
- Damoiselle (n): Một biến thể chính tả khác, có cùng nghĩa.
- Maiden (n): Trinh nữ, thiếu nữ (từ đồng nghĩa cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Maiden: trinh nữ.
- Lass: cô gái trẻ (dùng trong một số phương ngữ).
- Young lady: tiểu thư.
Lưu ý
- "Damosel" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "damsel" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường gắn liền với hình ảnh "damsel in distress" (thiếu nữ gặp nạn) trong các câu chuyện phiêu lưu, viễn tưởng.
Noun
- giống damoiselle