demoiselle

/,demwɑ:'zel/
Học thuật
Thân thiện
demoiselle

A demoiselle fish swims among the coral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con chuồn chuồn: Một loài côn trùng cánh mỏng, thường thấy gần các vùng nước.
    • Con hạc: Một loài chim lớn, chân dài, cổ dài, thường sốngvùng đất ngập nước.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) gái, thiếu nữ: Cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ một phụ nữ trẻ, chưa lập gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A demoiselle landed on the lily pad. (Một con chuồn chuồn đậu trên lá sen.)
    • We saw a graceful demoiselle by the lake. (Chúng tôi thấy một con hạc duyên dáng bên hồ.)
    • The knight dedicated his song to a fair demoiselle. (Hiệp sĩ dành tặng bài ca của mình cho một thiếu nữ xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demoiselle crane": Một loài hạc cụ thể, tên khoa học , được biết đến với vẻ ngoài thanh lịch những chuyến di cư dài.
    • Flocks of demoiselle cranes migrate over the Himalayas. (Những đàn hạc demoiselle di cư qua dãy Himalaya.)
Biến thể từ gần giống
  • Damsel (n): Thiếu nữ, trinh nữ (từ nguồn gốc tương tự nghĩa gần giống với nghĩa cổ của "demoiselle").
    • The story tells of a knight rescuing a damsel in distress. (Câu chuyện kể về một hiệp sĩ giải cứu một thiếu nữ gặp nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dragonfly: Chuồn chuồn.
  • Crane: Hạc, sếu.
  • Maiden: Thiếu nữ, trinh nữ (cho nghĩa cổ).
Lưu ý
  • Từ "demoiselle" nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa chỉ " gái" (young unmarried woman) được coi cổ xưa ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Hai nghĩa phổ biến hơn ngày nay đều chỉ động vật: "chuồn chuồn" "hạc".
demoiselle

A demoiselle fish swims among the coral.

danh từ
  1. con chuồn chuồn
  2. con hạc
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) gái, thiếu nữ

Từ gần giống