damsel
/'dæmzəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô gái, thiếu nữ, trinh nữ: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, chưa lập gia đình, thường mang sắc thái cổ xưa, lãng mạn hoặc trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight rescued the damsel from the tower. (Kỵ sĩ đã giải cứu cô gái khỏi tòa tháp.)
- In the old tale, a fair damsel waits for her true love. (Trong câu chuyện cổ, một thiếu nữ xinh đẹp chờ đợi tình yêu đích thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Damsel in distress": Cô gái gặp nạn, thiếu nữ lâm nguy. Đây là một hình mẫu phổ biến trong văn học và truyện kể, chỉ một người phụ nữ trẻ cần được giải cứu.
- The story revolves around a classic damsel in distress. (Câu chuyện xoay quanh một hình mẫu kinh điển về cô gái gặp nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Damoiselle (n): Một biến thể cổ hoặc cách viết khác của "damsel".
- Demoiselle (n): Từ cùng gốc tiếng Pháp, cũng có nghĩa là cô gái trẻ hoặc thiếu nữ.
Từ đồng nghĩa
- Maiden: Trinh nữ, thiếu nữ (cũng mang sắc thái cổ xưa).
- Lass: Cô gái (thường dùng trong phương ngữ).
- Young lady: Tiểu thư, cô gái trẻ (cách gọi lịch sự).
Lưu ý
- Từ "damsel" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn học, lịch sử, hoặc có chủ ý tạo hiệu ứng cổ kính, lãng mạn. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, các từ như "girl" hoặc "young woman" được ưa dùng hơn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ