tamper

/'tæmpə/
Học thuật
Thân thiện
tamper

A gardener uses a tamper to compact soil around a new plant.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường đi với giới từ 'with'):

    • Can thiệp, động vào, lục lọi một cách trái phép hoặc bí mật: Hành động chạm vào, thay đổi hoặc làm xáo trộn một thứ đó không được phép, thường với mục đích xấu hoặc để làm sai lệch.
    • Giả mạo, làm giả: Hành động thay đổi một tài liệu, bằng chứng hoặc đồ vật để làm cho sai sự thật hoặc không còn nguyên bản.
    • Mua chuộc, tác động không chính đáng: Cố gắng ảnh hưởng đến ai đó một cách bí mật hoặc không trung thực, như bằng cách hối lộ.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):

    • Cái đầm, dụng cụ đầm: Một công cụ nặng dùng để nén chặt vật liệu như đất, cát, hoặc thuốc nổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Someone tampered with the lock on the door. (Ai đó đã động vào ổ khóa cửa.)
    • It is illegal to tamper with the evidence. (Việc giả mạo bằng chứng phạm pháp.)
    • He was accused of trying to tamper with the witness. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng mua chuộc nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tamper with fate/nature": can thiệp một cách liều lĩnh hoặc nguy hiểm vào số phận hoặc quy luật tự nhiên.
    • Scientists debate the ethics of tampering with human genes. (Các nhà khoa học tranh luận về đạo đức của việc can thiệp vào gen người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamper-proof (adj): được thiết kế để không thể bị giả mạo hoặc can thiệp trái phép.
    • The medicine bottle has a tamper-proof seal. (Chai thuốc nắp niêm phòng chống giả mạo.)
  • Tamper-evident (adj): được thiết kế để lộ ra dấu hiệu rõ ràng nếu bị can thiệp.
    • The packaging is tamper-evident. (Bao bì này tính năng cho thấy nếu bị mở ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa can thiệp/giả mạo):
    • Interfere with: can thiệp vào.
    • Meddle with: xen vào, nhúng tay vào.
    • Fiddle with: mân mê, chỉnh sửa lung tung (thân mật).
    • Alter: thay đổi.
    • Falsify: làm giả, bóp méo sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tamper with: (đây cấu trúc chính duy nhất) can thiệp/động vào/giả mạo cái đó.
    • You should never tamper with electrical equipment if you're not trained. (Bạn không bao giờ nên động vào thiết bị điện nếu không được đào tạo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "tamper")

tamper

A gardener uses a tamper to compact soil around a new plant.

danh từ
  1. người đầm (đất)
  2. cái đầm (để đầm đất)
nội động từ (+ with)
  1. vầy vào, lục lọi, làm xáo trộn
    • to tamper with the cash
      lục lọi tủ tiền
  2. mua chuộc, đút lót
    • to tamper with someone
      mua chuộc ai
  3. giả mạo, làm giả, chữa (giấy tờ...)
    • to tamper with a document
      làm giả tài liệu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tamper"