dangereux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguy hiểm: Mô tả một người, vật, tình huống hoặc hành động có khả năng gây ra thiệt hại, thương tích, tai nạn hoặc hậu quả xấu.
- Đáng ngại, có hại: Có thể gây ra hậu quả tiêu cực về mặt đạo đức, xã hội hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette route est très dangereuse la nuit. (Con đường này rất nguy hiểm vào ban đêm.)
- C'est un criminel dangereux. (Hắn là một tên tội phạm nguy hiểm.)
- Fumer est dangereux pour la santé. (Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en danger": đang gặp nguy hiểm (đây là một cụm từ liên quan, không phải biến thể của "dangereux").
- Les espèces animales sont en danger. (Các loài động vật đang gặp nguy hiểm.)
"zone dangereuse": khu vực nguy hiểm.
- L'accès à la zone dangereuse est interdit. (Việc vào khu vực nguy hiểm bị cấm.)
Biến thể và từ gần giống
Danger (danh từ giống đực): sự nguy hiểm, mối nguy hiểm.
- Il y a un danger d'avalanche. (Có nguy cơ tuyết lở.)
Dangereusement (trạng từ): một cách nguy hiểm.
- Il conduit dangereusement. (Anh ta lái xe một cách nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Périlleux: hiểm nghèo, đầy nguy hiểm (thường nhấn mạnh rủi ro cao).
- Risqué: mạo hiểm, có rủi ro.
- Nocif: có hại (thường dùng cho chất gây hại sức khỏe).
Từ trái nghĩa
- Sûr: an toàn, chắc chắn.
- Inoffensif: vô hại.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Jeu dangereux: trò chơi nguy hiểm (dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Flirter avec la loi est un jeu dangereux. (Đùa giỡn với pháp luật là một trò chơi nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Être un dangereux individu: là một kẻ nguy hiểm (thường chỉ người).
- La police le considère comme un dangereux individu. (Cảnh sát coi hắn là một kẻ nguy hiểm.)
tính từ
- nguy hiểm
- Passage dangereuxlối qua nguy hiểm
- Un fou dangereuxmột thằng điên nguy hiểm
- Vipère est très dangereuserắn vipe rất nguy hiểm