daphné

Học thuật
Thân thiện
daphné

Daphné fleurit au début du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thụy hương: Một loại cây bụi hoa thơm, thường hoa màu hồng hoặc trắng, thuộc họ Thymelaeaceae. Tên khoa họcDaphne.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le daphné fleurit au début du printemps. (Cây thụy hương nở hoa vào đầu mùa xuân.)
    • J'ai planté un daphné dans mon jardin pour son parfum délicat. (Tôi đã trồng một cây thụy hương trong vườn hương thơm tinh tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daphné odorant" hoặc "daphné parfumé": thụy hương thơm, chỉ giống cây hương thơm đặc biệt.
    • Le daphné odorant embaume tout le jardin. (Cây thụy hương thơm tỏa hương thơm ngát cả khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Daphné (viết hoa): Cũngtên riêng nữ trong thần thoại Hy Lạp (Daphne), một nữ thần sông.
  • Daphnia (danh từ giống cái): Một chi động vật giáp xác nhỏ, thường gọi là "bọ nước", không liên quan đến cây.
Lưu ý
  • Từ "daphné" chỉ loài cây luôndanh từ giống đực trong tiếng Pháp ().
  • Tất cả các bộ phận của cây thụy hương đều độc, cần lưu ý khi đề cập đến đặc điểm này.
daphné

Daphné fleurit au début du printemps.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thụy hương