diaphonie

Học thuật
Thân thiện
diaphonie

Un fil téléphonique subit de la diaphonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng lẫn tiếng (điện thoại): Sự nhiễu âm hoặc tiếng nói không mong muốn xảy ra trên đường dây điện thoại, khiến người nghe có thể nghe thấy một cuộc trò chuyện khác hoặc các âm thanh giao thoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diaphonie sur cette ligne téléphonique est très gênante. (Hiện tượng lẫn tiếng trên đường dây điện thoại này rất khó chịu.)
    • Nous avons raccrocher à cause d'une diaphonie importante. (Chúng tôi đã phải gác máy một hiện tượng lẫn tiếng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de diaphonie": bị ảnh hưởng bởi hiện tượng lẫn tiếng.

    • La communication souffre de diaphonie. (Cuộc giao tiếp bị ảnh hưởng bởi hiện tượng lẫn tiếng.)
  • "Éliminer la diaphonie": loại bỏ hiện tượng lẫn tiếng.

    • Les techniciens travaillent à éliminer la diaphonie. (Các kỹ thuật viên đang làm việc để loại bỏ hiện tượng lẫn tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphonique (adj): (thuộc về) hiện tượng lẫn tiếng.
    • Un bruit diaphonique (Một tiếng ồn do lẫn tiếng)
Từ đồng nghĩa
  • Interférence téléphonique: nhiễu điện thoại.
  • Parasite (trong ngữ cảnh này): tiếng nhiễu, tiếng tạp âm.
Các cụm từ liên quan

(Từ này thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể trong tiếng Pháp. chủ yếu được sử dụng như một danh từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diaphonie" một cách đặc thù.)

diaphonie

Un fil téléphonique subit de la diaphonie.

danh từ giống cái
  1. hiện tượng lẫn tiếng (điện thoại)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diaphonie"